stateswomen

[Mỹ]/ˈsteɪtsˌwʊmən/
[Anh]/ˈsteɪtsˌwɪmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.nữ chính trị gia; nữ nhà nước

Cụm từ & Cách kết hợp

female stateswoman

nhà ngoại giao nữ

prominent stateswoman

nhà ngoại giao nổi bật

influential stateswoman

nhà ngoại giao có ảnh hưởng

respected stateswoman

nhà ngoại giao được kính trọng

leading stateswoman

nhà ngoại giao hàng đầu

historic stateswoman

nhà ngoại giao lịch sử

notable stateswoman

nhà ngoại giao đáng chú ý

skilled stateswoman

nhà ngoại giao có kỹ năng

dedicated stateswoman

nhà ngoại giao tận tâm

emerging stateswoman

nhà ngoại giao mới nổi

Câu ví dụ

the stateswoman addressed the nation with a powerful speech.

nhà ngoại giao đã giải quyết vấn đề quốc gia bằng một bài phát biểu mạnh mẽ.

her experience as a stateswoman helped her navigate complex negotiations.

kinh nghiệm của bà với tư cách là một nhà ngoại giao đã giúp bà điều hướng các cuộc đàm phán phức tạp.

the stateswoman advocated for women's rights in her latest campaign.

nhà ngoại giao đã ủng hộ quyền của phụ nữ trong chiến dịch mới nhất của bà.

many view her as a role model for aspiring stateswomen.

nhiều người coi bà là hình mẫu cho những người có tham vọng trở thành nhà ngoại giao.

the stateswoman was recognized for her contributions to international diplomacy.

nhà ngoại giao đã được công nhận vì những đóng góp của bà cho ngoại giao quốc tế.

as a stateswoman, she emphasized the importance of unity.

với tư cách là một nhà ngoại giao, bà nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đoàn kết.

the stateswoman's policies focused on environmental sustainability.

các chính sách của nhà ngoại giao tập trung vào tính bền vững về môi trường.

her rise to power as a stateswoman inspired many young leaders.

sự trỗi dậy của bà lên nắm quyền với tư cách là một nhà ngoại giao đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà lãnh đạo trẻ.

the stateswoman participated in a global summit on climate change.

nhà ngoại giao đã tham gia một hội nghị thượng đỉnh toàn cầu về biến đổi khí hậu.

she is often invited to speak as a distinguished stateswoman.

bà thường xuyên được mời phát biểu với tư cách là một nhà ngoại giao xuất sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay