a local despot (=a despot landlord)
một địa chủ độc tài địa phương
The local despot trenched on the temple's property.
Địa chủ độc tài địa phương đã chiếm đoạt tài sản của chùa.
The crowd chanted 'Down with the Despot'.
Đám đông đã hô ‘Hãy lật đổ kẻ chuyên chế!’.
The despot claimed to be the chosen instrument of divine providence.
Địa chủ độc tài tự nhận mình là công cụ được chọn lựa của sự quan phòng thiêng liêng.
a despot who disposed of all his enemies, real or imagined.
một địa chủ độc tài đã loại bỏ tất cả kẻ thù của mình, dù thật hay tưởng tượng.
The despot ruled with an iron fist, suppressing any form of dissent.
Địa chủ độc tài cai trị bằng nắm tay sắt, đàn áp bất kỳ hình thức phản đối nào.
The despot's reign of terror led to widespread fear among the population.
Thời trị vì bằng khủng bố của địa chủ độc tài đã dẫn đến nỗi sợ hãi lan rộng trong dân chúng.
The despot's oppressive regime stifled freedom of speech and expression.
Chế độ áp bức của địa chủ độc tài đã bóp nghẹt quyền tự do ngôn luận và biểu đạt.
The despot's extravagant lifestyle contrasted sharply with the poverty of his subjects.
Cuộc sống xa xỉ của địa chủ độc tài tương phản rõ rệt với sự nghèo đói của thần dân ông.
The despot's arbitrary decisions often led to injustice and suffering for the people.
Những quyết định tùy tiện của địa chủ độc tài thường dẫn đến bất công và khổ đau cho dân chúng.
The despot's thirst for power knew no bounds, leading to ruthless actions against his enemies.
Khát vọng quyền lực của địa chủ độc tài không có giới hạn, dẫn đến những hành động tàn nhẫn chống lại kẻ thù của ông.
The despot's paranoia drove him to eliminate anyone he perceived as a threat to his rule.
Sự cuồng gân của địa chủ độc tài khiến ông loại bỏ bất kỳ ai ông cho là mối đe dọa đối với sự cai trị của mình.
The despot's cruelty towards his subjects knew no limits, causing widespread suffering.
Sự tàn ác của địa chủ độc tài đối với thần dân của ông không có giới hạn, gây ra khổ đau lan rộng.
The despot's lavish palaces stood in stark contrast to the poverty of the surrounding villages.
Những cung điện xa hoa của địa chủ độc tài tương phản rõ rệt với sự nghèo đói của những ngôi làng xung quanh.
The despot's tyrannical rule led to a climate of fear and oppression in the kingdom.
Sự cai trị chuyên chế của địa chủ độc tài đã dẫn đến một bầu không khí sợ hãi và áp bức trong vương quốc.
Oh that the present hour would lend another despot of the kind!
Ôi, nếu như giờ phút hiện tại có thể trao cho một kẻ độc tài khác như vậy!
Nguồn: American Version Language Arts Volume 6The Kurds have turned to Syria's despot, Bashar al-Assad, for protection.
Những người Kurd đã tìm đến với kẻ độc tài của Syria, Bashar al-Assad, để được bảo vệ.
Nguồn: The Economist (Summary)This step is the latest chapter in Kim’s head-spinning makeover from a stern-faced despot into a smiling diplomat.
Đây là chương mới nhất trong sự chuyển đổi chóng mặt của Kim từ một kẻ độc tài nghiêm nghị thành một nhà ngoại giao luôn nở nụ cười.
Nguồn: Listening DigestLike machines, they dumbly moved about the deck, ever conscious that the old man's despot eye was on them.
Giống như những cỗ máy, họ một cách ngây ngô di chuyển trên boong tàu, luôn ý thức rằng ánh mắt độc tài của người đàn ông già đang nhìn họ.
Nguồn: Moby-DickA slave has his pride and will only serve the greatest despots.
Một người nô lệ có lòng tự trọng và chỉ phục vụ những kẻ độc tài vĩ đại nhất.
Nguồn: Lily of the Valley (Part 1)In 1988 he published a novel that satirised many figures, including the Ayatollah Khomeini, Iran's despot.
Năm 1988, ông ấy xuất bản một cuốn tiểu thuyết châm biếm nhiều nhân vật, bao gồm cả Ayatollah Khomeini, kẻ độc tài của Iran.
Nguồn: The Economist Culture" Yes, she is a despot, " answered Raisky.
"Vâng, cô ấy là một kẻ độc tài," Raisky trả lời.
Nguồn: Cliff (Part 1)She's like a despot whose weapon is pie.
Cô ấy giống như một kẻ độc tài mà vũ khí của cô ấy là bánh ngọt.
Nguồn: The Durrells Season 2" Why don't you want to please your Grandson? You are a despot, Grandmother" .
"Tại sao con trai không muốn làm ông hài lòng? Ông là một kẻ độc tài, bà nội!"
Nguồn: Cliff (Part 1)But the film-makers prevailed, largely due to the support of Muammar Qaddafi, the Libyan despot.
Tuy nhiên, các nhà làm phim đã thành công, phần lớn là nhờ sự ủng hộ của Muammar Qaddafi, kẻ độc tài của Libya.
Nguồn: The Economist Culturea local despot (=a despot landlord)
một địa chủ độc tài địa phương
The local despot trenched on the temple's property.
Địa chủ độc tài địa phương đã chiếm đoạt tài sản của chùa.
The crowd chanted 'Down with the Despot'.
Đám đông đã hô ‘Hãy lật đổ kẻ chuyên chế!’.
The despot claimed to be the chosen instrument of divine providence.
Địa chủ độc tài tự nhận mình là công cụ được chọn lựa của sự quan phòng thiêng liêng.
a despot who disposed of all his enemies, real or imagined.
một địa chủ độc tài đã loại bỏ tất cả kẻ thù của mình, dù thật hay tưởng tượng.
The despot ruled with an iron fist, suppressing any form of dissent.
Địa chủ độc tài cai trị bằng nắm tay sắt, đàn áp bất kỳ hình thức phản đối nào.
The despot's reign of terror led to widespread fear among the population.
Thời trị vì bằng khủng bố của địa chủ độc tài đã dẫn đến nỗi sợ hãi lan rộng trong dân chúng.
The despot's oppressive regime stifled freedom of speech and expression.
Chế độ áp bức của địa chủ độc tài đã bóp nghẹt quyền tự do ngôn luận và biểu đạt.
The despot's extravagant lifestyle contrasted sharply with the poverty of his subjects.
Cuộc sống xa xỉ của địa chủ độc tài tương phản rõ rệt với sự nghèo đói của thần dân ông.
The despot's arbitrary decisions often led to injustice and suffering for the people.
Những quyết định tùy tiện của địa chủ độc tài thường dẫn đến bất công và khổ đau cho dân chúng.
The despot's thirst for power knew no bounds, leading to ruthless actions against his enemies.
Khát vọng quyền lực của địa chủ độc tài không có giới hạn, dẫn đến những hành động tàn nhẫn chống lại kẻ thù của ông.
The despot's paranoia drove him to eliminate anyone he perceived as a threat to his rule.
Sự cuồng gân của địa chủ độc tài khiến ông loại bỏ bất kỳ ai ông cho là mối đe dọa đối với sự cai trị của mình.
The despot's cruelty towards his subjects knew no limits, causing widespread suffering.
Sự tàn ác của địa chủ độc tài đối với thần dân của ông không có giới hạn, gây ra khổ đau lan rộng.
The despot's lavish palaces stood in stark contrast to the poverty of the surrounding villages.
Những cung điện xa hoa của địa chủ độc tài tương phản rõ rệt với sự nghèo đói của những ngôi làng xung quanh.
The despot's tyrannical rule led to a climate of fear and oppression in the kingdom.
Sự cai trị chuyên chế của địa chủ độc tài đã dẫn đến một bầu không khí sợ hãi và áp bức trong vương quốc.
Oh that the present hour would lend another despot of the kind!
Ôi, nếu như giờ phút hiện tại có thể trao cho một kẻ độc tài khác như vậy!
Nguồn: American Version Language Arts Volume 6The Kurds have turned to Syria's despot, Bashar al-Assad, for protection.
Những người Kurd đã tìm đến với kẻ độc tài của Syria, Bashar al-Assad, để được bảo vệ.
Nguồn: The Economist (Summary)This step is the latest chapter in Kim’s head-spinning makeover from a stern-faced despot into a smiling diplomat.
Đây là chương mới nhất trong sự chuyển đổi chóng mặt của Kim từ một kẻ độc tài nghiêm nghị thành một nhà ngoại giao luôn nở nụ cười.
Nguồn: Listening DigestLike machines, they dumbly moved about the deck, ever conscious that the old man's despot eye was on them.
Giống như những cỗ máy, họ một cách ngây ngô di chuyển trên boong tàu, luôn ý thức rằng ánh mắt độc tài của người đàn ông già đang nhìn họ.
Nguồn: Moby-DickA slave has his pride and will only serve the greatest despots.
Một người nô lệ có lòng tự trọng và chỉ phục vụ những kẻ độc tài vĩ đại nhất.
Nguồn: Lily of the Valley (Part 1)In 1988 he published a novel that satirised many figures, including the Ayatollah Khomeini, Iran's despot.
Năm 1988, ông ấy xuất bản một cuốn tiểu thuyết châm biếm nhiều nhân vật, bao gồm cả Ayatollah Khomeini, kẻ độc tài của Iran.
Nguồn: The Economist Culture" Yes, she is a despot, " answered Raisky.
"Vâng, cô ấy là một kẻ độc tài," Raisky trả lời.
Nguồn: Cliff (Part 1)She's like a despot whose weapon is pie.
Cô ấy giống như một kẻ độc tài mà vũ khí của cô ấy là bánh ngọt.
Nguồn: The Durrells Season 2" Why don't you want to please your Grandson? You are a despot, Grandmother" .
"Tại sao con trai không muốn làm ông hài lòng? Ông là một kẻ độc tài, bà nội!"
Nguồn: Cliff (Part 1)But the film-makers prevailed, largely due to the support of Muammar Qaddafi, the Libyan despot.
Tuy nhiên, các nhà làm phim đã thành công, phần lớn là nhờ sự ủng hộ của Muammar Qaddafi, kẻ độc tài của Libya.
Nguồn: The Economist CultureKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay