steepings

[Mỹ]/[ˈstiːpɪŋz]/
[Anh]/[ˈstiːpɪŋz]/

Dịch

n. Quá trình ngâm một thứ gì đó vào chất lỏng; chất lỏng mà một thứ gì đó đã được ngâm; một lượng nhỏ lá trà được ngâm trong nước nóng.

Cụm từ & Cách kết hợp

steepings remain

thời gian ngâm còn lại

steepings process

quy trình ngâm

steepings time

thời gian ngâm

steepings tea

ngâm trà

steepings water

nước ngâm

steeping slowly

ngâm chậm

steeping gently

ngâm nhẹ nhàng

steeping longer

ngâm lâu hơn

steeping now

đang ngâm

steeping herbs

ngâm thảo dược

Câu ví dụ

we enjoyed several long steepings of earl grey tea this afternoon.

Chúng tôi đã thưởng thức nhiều lần pha trà Earl Grey dài vào buổi chiều hôm nay.

the instructions called for multiple steepings to extract maximum flavor.

Hướng dẫn yêu cầu nhiều lần pha trà để chiết xuất tối đa hương vị.

careful steepings are essential for brewing a perfect cup of matcha.

Các lần pha trà cẩn thận là rất cần thiết để pha một tách matcha hoàn hảo.

the herbalist recommended several short steepings throughout the day.

Chuyên gia thảo dược khuyên nên pha trà ngắn vài lần trong ngày.

experimenting with steepings can reveal subtle differences in taste.

Thí nghiệm với các lần pha trà có thể tiết lộ những khác biệt tinh tế về hương vị.

extended steepings can result in a stronger, more bitter brew.

Các lần pha kéo dài có thể dẫn đến một loại trà đậm và đắng hơn.

the tea connoisseur demonstrated the importance of precise steepings.

Người sành trà đã minh họa tầm quan trọng của việc pha trà chính xác.

multiple steepings from the same tea leaves yield varying flavors.

Nhiều lần pha từ cùng một lá trà tạo ra các hương vị khác nhau.

we compared the results of quick steepings versus longer steepings.

Chúng tôi đã so sánh kết quả của các lần pha nhanh và pha lâu hơn.

the tea's aroma intensified with each successive steepings.

Hương thơm của trà trở nên đậm đà hơn với mỗi lần pha tiếp theo.

adjusting the steepings allows for personalized tea experiences.

Điều chỉnh các lần pha giúp tạo ra trải nghiệm trà cá nhân hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay