steersmen

[Mỹ]/ˈstɪəz.mən/
[Anh]/ˈstɪrz.mən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người điều khiển tàu hoặc thuyền; tài xế hoặc người vận hành cơ chế lái

Cụm từ & Cách kết hợp

steersman role

vai trò người lái

experienced steersman

người lái có kinh nghiệm

steersman duties

nhiệm vụ của người lái

steersman skills

kỹ năng của người lái

chief steersman

người lái trưởng

steersman training

đào tạo người lái

steersman position

vị trí người lái

steersman guide

hướng dẫn người lái

steersman command

lệnh của người lái

steersman navigation

điều hướng của người lái

Câu ví dụ

the steersman skillfully navigated the river.

Người lái thuyền điêu luyện điều khiển tàu trên sông.

every ship needs a competent steersman.

Mỗi chiếc thuyền đều cần một người lái thuyền có năng lực.

the steersman gave clear directions to the crew.

Người lái thuyền đưa ra những hướng dẫn rõ ràng cho thủy thủ đoàn.

as the steersman, he was responsible for the vessel's safety.

Với vai trò là người lái thuyền, anh ấy chịu trách nhiệm về sự an toàn của tàu.

the steersman adjusted the sails to catch the wind.

Người lái thuyền điều chỉnh cánh buồm để đón gió.

in rough waters, the steersman's experience is invaluable.

Ở những vùng nước gầm gào, kinh nghiệm của người lái thuyền vô giá.

the steersman called for a change in course.

Người lái thuyền yêu cầu thay đổi hướng đi.

training a steersman takes time and practice.

Đào tạo một người lái thuyền cần thời gian và thực hành.

the steersman maintained a steady hand on the wheel.

Người lái thuyền giữ tay chắc chắn trên bánh lái.

without a skilled steersman, the ship could be in danger.

Nếu không có một người lái thuyền lành nghề, tàu có thể gặp nguy hiểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay