steersman role
vai trò người lái
experienced steersman
người lái có kinh nghiệm
steersman duties
nhiệm vụ của người lái
steersman skills
kỹ năng của người lái
chief steersman
người lái trưởng
steersman training
đào tạo người lái
steersman position
vị trí người lái
steersman guide
hướng dẫn người lái
steersman command
lệnh của người lái
steersman navigation
điều hướng của người lái
the steersman skillfully navigated the river.
Người lái thuyền điêu luyện điều khiển tàu trên sông.
every ship needs a competent steersman.
Mỗi chiếc thuyền đều cần một người lái thuyền có năng lực.
the steersman gave clear directions to the crew.
Người lái thuyền đưa ra những hướng dẫn rõ ràng cho thủy thủ đoàn.
as the steersman, he was responsible for the vessel's safety.
Với vai trò là người lái thuyền, anh ấy chịu trách nhiệm về sự an toàn của tàu.
the steersman adjusted the sails to catch the wind.
Người lái thuyền điều chỉnh cánh buồm để đón gió.
in rough waters, the steersman's experience is invaluable.
Ở những vùng nước gầm gào, kinh nghiệm của người lái thuyền vô giá.
the steersman called for a change in course.
Người lái thuyền yêu cầu thay đổi hướng đi.
training a steersman takes time and practice.
Đào tạo một người lái thuyền cần thời gian và thực hành.
the steersman maintained a steady hand on the wheel.
Người lái thuyền giữ tay chắc chắn trên bánh lái.
without a skilled steersman, the ship could be in danger.
Nếu không có một người lái thuyền lành nghề, tàu có thể gặp nguy hiểm.
steersman role
vai trò người lái
experienced steersman
người lái có kinh nghiệm
steersman duties
nhiệm vụ của người lái
steersman skills
kỹ năng của người lái
chief steersman
người lái trưởng
steersman training
đào tạo người lái
steersman position
vị trí người lái
steersman guide
hướng dẫn người lái
steersman command
lệnh của người lái
steersman navigation
điều hướng của người lái
the steersman skillfully navigated the river.
Người lái thuyền điêu luyện điều khiển tàu trên sông.
every ship needs a competent steersman.
Mỗi chiếc thuyền đều cần một người lái thuyền có năng lực.
the steersman gave clear directions to the crew.
Người lái thuyền đưa ra những hướng dẫn rõ ràng cho thủy thủ đoàn.
as the steersman, he was responsible for the vessel's safety.
Với vai trò là người lái thuyền, anh ấy chịu trách nhiệm về sự an toàn của tàu.
the steersman adjusted the sails to catch the wind.
Người lái thuyền điều chỉnh cánh buồm để đón gió.
in rough waters, the steersman's experience is invaluable.
Ở những vùng nước gầm gào, kinh nghiệm của người lái thuyền vô giá.
the steersman called for a change in course.
Người lái thuyền yêu cầu thay đổi hướng đi.
training a steersman takes time and practice.
Đào tạo một người lái thuyền cần thời gian và thực hành.
the steersman maintained a steady hand on the wheel.
Người lái thuyền giữ tay chắc chắn trên bánh lái.
without a skilled steersman, the ship could be in danger.
Nếu không có một người lái thuyền lành nghề, tàu có thể gặp nguy hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay