nonconforming behavior
hành vi không tuân thủ
nonconforming product
sản phẩm không tuân thủ
nonconforming standards
tiêu chuẩn không tuân thủ
nonconforming materials
vật liệu không tuân thủ
nonconforming practices
thực tiễn không tuân thủ
nonconforming designs
thiết kế không tuân thủ
nonconforming items
các mục không tuân thủ
nonconforming processes
quy trình không tuân thủ
nonconforming suppliers
nhà cung cấp không tuân thủ
nonconforming documentation
tài liệu không tuân thủ
his nonconforming behavior often gets him into trouble.
Hành vi không tuân thủ của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
nonconforming individuals can bring fresh perspectives to a team.
Những người không tuân thủ có thể mang đến những quan điểm mới mẻ cho một nhóm.
the company values nonconforming ideas that challenge the status quo.
Công ty đánh giá cao những ý tưởng không tuân thủ thách thức hiện trạng.
she has a nonconforming style that sets her apart from others.
Cô ấy có một phong cách không tuân thủ khiến cô ấy khác biệt so với những người khác.
nonconforming students often excel in creative subjects.
Những học sinh không tuân thủ thường vượt trội ở các môn sáng tạo.
his nonconforming attitude is both admired and criticized.
Thái độ không tuân thủ của anh ấy vừa được ngưỡng mộ vừa bị chỉ trích.
nonconforming designs can attract a niche market.
Những thiết kế không tuân thủ có thể thu hút một thị trường ngách.
she is known for her nonconforming approach to problem-solving.
Cô ấy nổi tiếng với cách tiếp cận giải quyết vấn đề không tuân thủ.
nonconforming rules may lead to innovative solutions.
Những quy tắc không tuân thủ có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
his nonconforming views often spark interesting discussions.
Những quan điểm không tuân thủ của anh ấy thường khơi gợi những cuộc thảo luận thú vị.
nonconforming behavior
hành vi không tuân thủ
nonconforming product
sản phẩm không tuân thủ
nonconforming standards
tiêu chuẩn không tuân thủ
nonconforming materials
vật liệu không tuân thủ
nonconforming practices
thực tiễn không tuân thủ
nonconforming designs
thiết kế không tuân thủ
nonconforming items
các mục không tuân thủ
nonconforming processes
quy trình không tuân thủ
nonconforming suppliers
nhà cung cấp không tuân thủ
nonconforming documentation
tài liệu không tuân thủ
his nonconforming behavior often gets him into trouble.
Hành vi không tuân thủ của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
nonconforming individuals can bring fresh perspectives to a team.
Những người không tuân thủ có thể mang đến những quan điểm mới mẻ cho một nhóm.
the company values nonconforming ideas that challenge the status quo.
Công ty đánh giá cao những ý tưởng không tuân thủ thách thức hiện trạng.
she has a nonconforming style that sets her apart from others.
Cô ấy có một phong cách không tuân thủ khiến cô ấy khác biệt so với những người khác.
nonconforming students often excel in creative subjects.
Những học sinh không tuân thủ thường vượt trội ở các môn sáng tạo.
his nonconforming attitude is both admired and criticized.
Thái độ không tuân thủ của anh ấy vừa được ngưỡng mộ vừa bị chỉ trích.
nonconforming designs can attract a niche market.
Những thiết kế không tuân thủ có thể thu hút một thị trường ngách.
she is known for her nonconforming approach to problem-solving.
Cô ấy nổi tiếng với cách tiếp cận giải quyết vấn đề không tuân thủ.
nonconforming rules may lead to innovative solutions.
Những quy tắc không tuân thủ có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
his nonconforming views often spark interesting discussions.
Những quan điểm không tuân thủ của anh ấy thường khơi gợi những cuộc thảo luận thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay