nonconforming

[Mỹ]/nɒnkənˈfɔːmɪŋ/
[Anh]/nɑnkənˈfɔrmɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.không phù hợp với các tiêu chuẩn hoặc quy tắc đã được chấp nhận

Cụm từ & Cách kết hợp

nonconforming behavior

hành vi không tuân thủ

nonconforming product

sản phẩm không tuân thủ

nonconforming standards

tiêu chuẩn không tuân thủ

nonconforming materials

vật liệu không tuân thủ

nonconforming practices

thực tiễn không tuân thủ

nonconforming designs

thiết kế không tuân thủ

nonconforming items

các mục không tuân thủ

nonconforming processes

quy trình không tuân thủ

nonconforming suppliers

nhà cung cấp không tuân thủ

nonconforming documentation

tài liệu không tuân thủ

Câu ví dụ

his nonconforming behavior often gets him into trouble.

Hành vi không tuân thủ của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.

nonconforming individuals can bring fresh perspectives to a team.

Những người không tuân thủ có thể mang đến những quan điểm mới mẻ cho một nhóm.

the company values nonconforming ideas that challenge the status quo.

Công ty đánh giá cao những ý tưởng không tuân thủ thách thức hiện trạng.

she has a nonconforming style that sets her apart from others.

Cô ấy có một phong cách không tuân thủ khiến cô ấy khác biệt so với những người khác.

nonconforming students often excel in creative subjects.

Những học sinh không tuân thủ thường vượt trội ở các môn sáng tạo.

his nonconforming attitude is both admired and criticized.

Thái độ không tuân thủ của anh ấy vừa được ngưỡng mộ vừa bị chỉ trích.

nonconforming designs can attract a niche market.

Những thiết kế không tuân thủ có thể thu hút một thị trường ngách.

she is known for her nonconforming approach to problem-solving.

Cô ấy nổi tiếng với cách tiếp cận giải quyết vấn đề không tuân thủ.

nonconforming rules may lead to innovative solutions.

Những quy tắc không tuân thủ có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.

his nonconforming views often spark interesting discussions.

Những quan điểm không tuân thủ của anh ấy thường khơi gợi những cuộc thảo luận thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay