| quá khứ phân từ | sterilised |
| thì quá khứ | sterilised |
| hiện tại phân từ | sterilising |
| ngôi thứ ba số ít | sterilises |
| số nhiều | sterilises |
sterilise medical equipment
khử trùng thiết bị y tế
sterilise surgical instruments
khử trùng dụng cụ phẫu thuật
sterilise baby bottles
khử trùng bình sữa
A dentist sterilises his instruments.
Một nha sĩ khử trùng dụng cụ của mình.
All surgical instruments must be sterilised before use.
Tất cả các dụng cụ phẫu thuật phải được khử trùng trước khi sử dụng.
sterilise medical equipment
khử trùng thiết bị y tế
sterilise surgical instruments
khử trùng dụng cụ phẫu thuật
sterilise baby bottles
khử trùng bình sữa
A dentist sterilises his instruments.
Một nha sĩ khử trùng dụng cụ của mình.
All surgical instruments must be sterilised before use.
Tất cả các dụng cụ phẫu thuật phải được khử trùng trước khi sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay