look sternly
nhìn nghiêm khắc
speak sternly
nói nghiêm khắc
act sternly
hành động nghiêm khắc
tone sternly
giọng điệu nghiêm khắc
The chair sternly rebuked the audience for their laughter.
Chủ tịch đã nghiêm khắc trách móc khán giả vì tiếng cười của họ.
The teacher sternly warned the students to stop talking during the exam.
Người giáo viên nghiêm khắc cảnh cáo học sinh đừng nói chuyện trong khi thi.
She looked at him sternly, making it clear that she was not joking.
Cô ấy nhìn anh ấy một cách nghiêm khắc, cho thấy cô ấy không đùa đâu đấy.
The manager spoke sternly to the employees about the importance of meeting deadlines.
Người quản lý đã nói một cách nghiêm khắc với nhân viên về tầm quan trọng của việc đáp ứng thời hạn.
The officer told the suspect sternly to put his hands up.
Sĩ quan ra lệnh cho nghi phạm hãy giơ tay lên một cách nghiêm khắc.
She was reprimanded sternly for arriving late to work.
Cô ấy bị khiển trách nghiêm khắc vì đến muộn làm việc.
The judge looked at the defendant sternly before delivering the verdict.
Thẩm phán nhìn gã bị cáo một cách nghiêm khắc trước khi đưa ra phán quyết.
The coach spoke sternly to the players after their poor performance in the game.
Huấn luyện viên đã nói một cách nghiêm khắc với các cầu thủ sau khi thi đấu kém trong trận đấu.
The boss addressed the team sternly about the need for better communication.
Người chủ đã nói một cách nghiêm khắc với đội về sự cần thiết của việc giao tiếp tốt hơn.
The principal spoke sternly to the students about the vandalism on school property.
Hiệu trưởng đã nói một cách nghiêm khắc với học sinh về hành vi phá hoại tài sản của trường.
look sternly
nhìn nghiêm khắc
speak sternly
nói nghiêm khắc
act sternly
hành động nghiêm khắc
tone sternly
giọng điệu nghiêm khắc
The chair sternly rebuked the audience for their laughter.
Chủ tịch đã nghiêm khắc trách móc khán giả vì tiếng cười của họ.
The teacher sternly warned the students to stop talking during the exam.
Người giáo viên nghiêm khắc cảnh cáo học sinh đừng nói chuyện trong khi thi.
She looked at him sternly, making it clear that she was not joking.
Cô ấy nhìn anh ấy một cách nghiêm khắc, cho thấy cô ấy không đùa đâu đấy.
The manager spoke sternly to the employees about the importance of meeting deadlines.
Người quản lý đã nói một cách nghiêm khắc với nhân viên về tầm quan trọng của việc đáp ứng thời hạn.
The officer told the suspect sternly to put his hands up.
Sĩ quan ra lệnh cho nghi phạm hãy giơ tay lên một cách nghiêm khắc.
She was reprimanded sternly for arriving late to work.
Cô ấy bị khiển trách nghiêm khắc vì đến muộn làm việc.
The judge looked at the defendant sternly before delivering the verdict.
Thẩm phán nhìn gã bị cáo một cách nghiêm khắc trước khi đưa ra phán quyết.
The coach spoke sternly to the players after their poor performance in the game.
Huấn luyện viên đã nói một cách nghiêm khắc với các cầu thủ sau khi thi đấu kém trong trận đấu.
The boss addressed the team sternly about the need for better communication.
Người chủ đã nói một cách nghiêm khắc với đội về sự cần thiết của việc giao tiếp tốt hơn.
The principal spoke sternly to the students about the vandalism on school property.
Hiệu trưởng đã nói một cách nghiêm khắc với học sinh về hành vi phá hoại tài sản của trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay