stibium

[Mỹ]/ˈstɪbiəm/
[Anh]/ˈstɪbiəm/

Dịch

n. một nguyên tố hóa học với ký hiệu Sb và số nguyên tử 51, được biết đến với tên gọi antimon

Cụm từ & Cách kết hợp

stibium oxide

stibium oxit

stibium compounds

hợp chất stibium

stibium sulfide

sunfua stibium

stibium alloy

hợp kim stibium

stibium mineral

khoáng chất stibium

stibium chloride

clorua stibium

stibium extraction

khai thác stibium

stibium production

sản xuất stibium

stibium toxicity

độc tính của stibium

stibium applications

ứng dụng của stibium

Câu ví dụ

stibium is commonly used in cosmetics.

nguyên tố vườn antimony thường được sử dụng trong mỹ phẩm.

the chemical symbol for stibium is sb.

ký hiệu hóa học của antimony là sb.

stibium has a long history of use in medicine.

antimony có lịch sử lâu dài được sử dụng trong y học.

many ancient civilizations valued stibium for its properties.

nhiều nền văn minh cổ đại đánh giá cao antimony vì những đặc tính của nó.

stibium can be found in some minerals.

antimony có thể được tìm thấy trong một số khoáng chất.

in some cultures, stibium was used as a beauty product.

trong một số nền văn hóa, antimony được sử dụng như một sản phẩm làm đẹp.

stibium compounds are important in various industries.

các hợp chất antimony rất quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp.

research on stibium continues to reveal new applications.

nghiên cứu về antimony tiếp tục tiết lộ những ứng dụng mới.

stibium is toxic and must be handled with care.

antimony là chất độc và cần được xử lý cẩn thận.

stibium is often used in flame retardants.

antimony thường được sử dụng trong chất chống cháy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay