| số nhiều | sticklers |
stickler for details
người quá quan trọng với chi tiết
stickler for punctuality
người quá quan trọng với sự đúng giờ
stickler for grammar
người quá quan trọng với ngữ pháp
a stickler for neatness.
người quá chú trọng đến sự ngăn nắp.
a stickler for accuracy.
người quá chú trọng đến sự chính xác.
He is a stickler for formality.
Anh ấy là người quá chú trọng đến sự trang trọng.
a stickler when it comes to timekeeping.
người quá chú trọng đến việc giữ giờ.
You will find Mrs. Carboy a stickler about trifles.
Bạn sẽ thấy bà Carboy là người quá chú trọng đến những chuyện vặt vãnh.
She’s a real stickler for etiquette, so you’d better ask her advice.
Cô ấy thực sự rất coi trọng nghi thức, vì vậy bạn tốt nhất nên hỏi ý kiến của cô ấy.
stickler for details
người quá quan trọng với chi tiết
stickler for punctuality
người quá quan trọng với sự đúng giờ
stickler for grammar
người quá quan trọng với ngữ pháp
a stickler for neatness.
người quá chú trọng đến sự ngăn nắp.
a stickler for accuracy.
người quá chú trọng đến sự chính xác.
He is a stickler for formality.
Anh ấy là người quá chú trọng đến sự trang trọng.
a stickler when it comes to timekeeping.
người quá chú trọng đến việc giữ giờ.
You will find Mrs. Carboy a stickler about trifles.
Bạn sẽ thấy bà Carboy là người quá chú trọng đến những chuyện vặt vãnh.
She’s a real stickler for etiquette, so you’d better ask her advice.
Cô ấy thực sự rất coi trọng nghi thức, vì vậy bạn tốt nhất nên hỏi ý kiến của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay