stilled waters
mặt nước lặng
stilled voice
giọng nói lặng
stilled heart
trái tim lặng
stilled breath
lấy hơi lặng
stilled the noise
làm lặng tiếng ồn
being stilled
đang lặng
stilled moment
khoảnh khắc lặng
stilled completely
lặng hoàn toàn
stilled surface
bề mặt lặng
stilled emotions
cảm xúc lặng
the bustling city noises stilled as the snow began to fall.
Tiếng ồn ào của thành phố náo nhiệt lắng xuống khi tuyết bắt đầu rơi.
her laughter stilled when she saw the surprise party.
Nụ cười của cô ấy tắt đi khi cô ấy nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ.
he stilled his hands, listening intently for any sound.
Anh ấy đứng yên đôi tay, lắng nghe chăm chú bất kỳ âm thanh nào.
the wind stilled the leaves on the trees.
Gió thổi khiến lá trên cây lặng xuống.
a sudden silence stilled the room after the announcement.
Một sự im lặng đột ngột bao trùm căn phòng sau khi thông báo.
the argument stilled as they realized their mistake.
Cuộc tranh cãi lắng xuống khi họ nhận ra sai lầm của mình.
stilled by fear, she couldn't move.
Nguyên nhân là do sợ hãi, cô ấy không thể di chuyển.
the music stilled, leaving a lingering feeling of sadness.
Nhạc tắt đi, để lại một cảm giác buồn bã kéo dài.
he stilled his breathing to avoid detection.
Anh ấy nín thở để tránh bị phát hiện.
the lake stilled, reflecting the moon's light.
Hồ lặng xuống, phản chiếu ánh sáng của mặt trăng.
stilled waters run deep, they say.
Nước lặng chảy sâu, người ta nói.
the debate stilled for a moment as the speaker paused.
Cuộc tranh luận lắng xuống một lát khi người nói tạm dừng.
stilled waters
mặt nước lặng
stilled voice
giọng nói lặng
stilled heart
trái tim lặng
stilled breath
lấy hơi lặng
stilled the noise
làm lặng tiếng ồn
being stilled
đang lặng
stilled moment
khoảnh khắc lặng
stilled completely
lặng hoàn toàn
stilled surface
bề mặt lặng
stilled emotions
cảm xúc lặng
the bustling city noises stilled as the snow began to fall.
Tiếng ồn ào của thành phố náo nhiệt lắng xuống khi tuyết bắt đầu rơi.
her laughter stilled when she saw the surprise party.
Nụ cười của cô ấy tắt đi khi cô ấy nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ.
he stilled his hands, listening intently for any sound.
Anh ấy đứng yên đôi tay, lắng nghe chăm chú bất kỳ âm thanh nào.
the wind stilled the leaves on the trees.
Gió thổi khiến lá trên cây lặng xuống.
a sudden silence stilled the room after the announcement.
Một sự im lặng đột ngột bao trùm căn phòng sau khi thông báo.
the argument stilled as they realized their mistake.
Cuộc tranh cãi lắng xuống khi họ nhận ra sai lầm của mình.
stilled by fear, she couldn't move.
Nguyên nhân là do sợ hãi, cô ấy không thể di chuyển.
the music stilled, leaving a lingering feeling of sadness.
Nhạc tắt đi, để lại một cảm giác buồn bã kéo dài.
he stilled his breathing to avoid detection.
Anh ấy nín thở để tránh bị phát hiện.
the lake stilled, reflecting the moon's light.
Hồ lặng xuống, phản chiếu ánh sáng của mặt trăng.
stilled waters run deep, they say.
Nước lặng chảy sâu, người ta nói.
the debate stilled for a moment as the speaker paused.
Cuộc tranh luận lắng xuống một lát khi người nói tạm dừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay