stir-ups

[Mỹ]/[ˈstɜː.əps]/
[Anh]/[ˈstɁːr.ʌps]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trống đùi
n. (plural) Những điều gây phấn khích hoặc rắc rối.
v. Làm xáo trộn.

Cụm từ & Cách kết hợp

stir-ups prevent

ngăn ngừa

stir-ups quickly

nhanh chóng

stir-ups gently

nhẹ nhàng

stir-ups evenly

đều đặn

Câu ví dụ

the chef used a long wooden stir-ups to mix the soup.

Thợ đầu bếp đã sử dụng một chiếc khuấy gỗ dài để trộn súp.

he carefully cleaned the metal stir-ups after making the batter.

Anh ta cẩn thận rửa sạch các dụng cụ khuấy bằng kim loại sau khi làm xong bột.

the restaurant's stir-ups were essential for preparing large batches of sauce.

Các dụng cụ khuấy của nhà hàng rất cần thiết để chuẩn bị các mẻ sốt lớn.

she bought new stainless steel stir-ups for her kitchen.

Cô ấy đã mua những dụng cụ khuấy thép không gỉ mới cho căn bếp của mình.

the baker's heavy-duty stir-ups could handle thick dough.

Các dụng cụ khuấy loại nặng của người làm bánh có thể xử lý được bột đặc.

using electric stir-ups saved time and effort in the bakery.

Việc sử dụng các dụng cụ khuấy điện đã tiết kiệm thời gian và công sức trong lò bánh.

he needed to replace his old, rusty stir-ups.

Anh ta cần phải thay thế các dụng cụ khuấy cũ, rỉ sét của mình.

the recipe called for a wire whisk, not a heavy stir-ups.

Công thức yêu cầu một cây đánh trứng bằng dây, không phải dụng cụ khuấy nặng.

they used a hand-held stir-ups to combine the ingredients.

Họ sử dụng một dụng cụ khuấy cầm tay để trộn các nguyên liệu.

the restaurant's industrial stir-ups were incredibly powerful.

Các dụng cụ khuấy công nghiệp của nhà hàng vô cùng mạnh mẽ.

she found a vintage set of copper stir-ups at the antique store.

Cô ấy tìm thấy một bộ dụng cụ khuấy bằng đồng cổ ở cửa hàng đồ cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay