install footrests
lắp chân ghế
adjust footrests
điều chỉnh chân ghế
comfortable footrests
chân ghế thoải mái
add footrests
thêm chân ghế
new footrests
chân ghế mới
using footrests
sử dụng chân ghế
footrests provided
chân ghế được cung cấp
bought footrests
mua chân ghế
stylish footrests
chân ghế thời trang
move footrests
di chuyển chân ghế
the airplane seat had adjustable footrests for added comfort.
ghế máy bay có đệm chân điều chỉnh để tăng thêm sự thoải mái.
she adjusted the footrests to support her legs during the long flight.
cô ấy điều chỉnh đệm chân để hỗ trợ chân trong chuyến bay dài.
my desk chair features built-in footrests for ergonomic support.
ghế làm việc của tôi có đệm chân tích hợp để hỗ trợ về mặt công thái học.
the kids loved using the footrests while watching cartoons.
các em nhỏ thích dùng đệm chân khi xem phim hoạt hình.
he installed new footrests in his home theater setup.
anh ấy lắp đặt đệm chân mới vào hệ thống rạp hát gia đình của mình.
the massage chair included retractable footrests for relaxation.
ghế massage có đệm chân rút ra được để thư giãn.
the van had footrests for passengers in the back.
xe tải có đệm chân cho hành khách ở phía sau.
we added footrests to the rv to make the trip more comfortable.
chúng tôi thêm đệm chân vào xe RV để chuyến đi trở nên thoải mái hơn.
the office provided footrests to improve employee ergonomics.
văn phòng cung cấp đệm chân để cải thiện công thái học cho nhân viên.
he carefully measured the space before installing the footrests.
anh ấy cẩn thận đo lường không gian trước khi lắp đặt đệm chân.
the children often put their feet on the footrests while reading.
các em nhỏ thường đặt chân lên đệm chân khi đang đọc sách.
install footrests
lắp chân ghế
adjust footrests
điều chỉnh chân ghế
comfortable footrests
chân ghế thoải mái
add footrests
thêm chân ghế
new footrests
chân ghế mới
using footrests
sử dụng chân ghế
footrests provided
chân ghế được cung cấp
bought footrests
mua chân ghế
stylish footrests
chân ghế thời trang
move footrests
di chuyển chân ghế
the airplane seat had adjustable footrests for added comfort.
ghế máy bay có đệm chân điều chỉnh để tăng thêm sự thoải mái.
she adjusted the footrests to support her legs during the long flight.
cô ấy điều chỉnh đệm chân để hỗ trợ chân trong chuyến bay dài.
my desk chair features built-in footrests for ergonomic support.
ghế làm việc của tôi có đệm chân tích hợp để hỗ trợ về mặt công thái học.
the kids loved using the footrests while watching cartoons.
các em nhỏ thích dùng đệm chân khi xem phim hoạt hình.
he installed new footrests in his home theater setup.
anh ấy lắp đặt đệm chân mới vào hệ thống rạp hát gia đình của mình.
the massage chair included retractable footrests for relaxation.
ghế massage có đệm chân rút ra được để thư giãn.
the van had footrests for passengers in the back.
xe tải có đệm chân cho hành khách ở phía sau.
we added footrests to the rv to make the trip more comfortable.
chúng tôi thêm đệm chân vào xe RV để chuyến đi trở nên thoải mái hơn.
the office provided footrests to improve employee ergonomics.
văn phòng cung cấp đệm chân để cải thiện công thái học cho nhân viên.
he carefully measured the space before installing the footrests.
anh ấy cẩn thận đo lường không gian trước khi lắp đặt đệm chân.
the children often put their feet on the footrests while reading.
các em nhỏ thường đặt chân lên đệm chân khi đang đọc sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay