stirs emotions
khơi gợi cảm xúc
stirs memories
khơi gợi những kỷ niệm
stirs interest
khơi gợi sự quan tâm
stirs imagination
khơi gợi trí tưởng tượng
stirs controversy
khơi gợi tranh cãi
stirs debate
khơi gợi tranh luận
stirs creativity
khơi gợi sự sáng tạo
stirs passion
khơi gợi niềm đam mê
stirs up
khuấy động
stirs feelings
khơi gợi những cảm xúc
the smell of fresh bread stirs my appetite.
mùi bánh mì tươi mới làm tăng sự thèm ăn của tôi.
her speech stirs emotions in the audience.
Bài phát biểu của cô ấy khơi gợi những cảm xúc trong khán giả.
the artist's painting stirs deep thoughts.
Bức tranh của họa sĩ khơi gợi những suy nghĩ sâu sắc.
the news report stirs public interest.
Bản tin thời sự khơi dậy sự quan tâm của công chúng.
the song stirs memories of my childhood.
Bài hát gợi lại những kỷ niệm về tuổi thơ của tôi.
watching that movie stirs a sense of nostalgia.
Xem bộ phim đó khơi gợi một cảm giác hoài niệm.
the debate stirs a lively discussion among students.
Cuộc tranh luận khơi dậy một cuộc thảo luận sôi nổi giữa các sinh viên.
the wind stirs the leaves on the trees.
Gió thổi lay động những chiếc lá trên cây.
the book stirs curiosity about the past.
Cuốn sách khơi gợi sự tò mò về quá khứ.
her kindness stirs admiration from everyone.
Sự tốt bụng của cô ấy khơi dậy sự ngưỡng mộ từ mọi người.
stirs emotions
khơi gợi cảm xúc
stirs memories
khơi gợi những kỷ niệm
stirs interest
khơi gợi sự quan tâm
stirs imagination
khơi gợi trí tưởng tượng
stirs controversy
khơi gợi tranh cãi
stirs debate
khơi gợi tranh luận
stirs creativity
khơi gợi sự sáng tạo
stirs passion
khơi gợi niềm đam mê
stirs up
khuấy động
stirs feelings
khơi gợi những cảm xúc
the smell of fresh bread stirs my appetite.
mùi bánh mì tươi mới làm tăng sự thèm ăn của tôi.
her speech stirs emotions in the audience.
Bài phát biểu của cô ấy khơi gợi những cảm xúc trong khán giả.
the artist's painting stirs deep thoughts.
Bức tranh của họa sĩ khơi gợi những suy nghĩ sâu sắc.
the news report stirs public interest.
Bản tin thời sự khơi dậy sự quan tâm của công chúng.
the song stirs memories of my childhood.
Bài hát gợi lại những kỷ niệm về tuổi thơ của tôi.
watching that movie stirs a sense of nostalgia.
Xem bộ phim đó khơi gợi một cảm giác hoài niệm.
the debate stirs a lively discussion among students.
Cuộc tranh luận khơi dậy một cuộc thảo luận sôi nổi giữa các sinh viên.
the wind stirs the leaves on the trees.
Gió thổi lay động những chiếc lá trên cây.
the book stirs curiosity about the past.
Cuốn sách khơi gợi sự tò mò về quá khứ.
her kindness stirs admiration from everyone.
Sự tốt bụng của cô ấy khơi dậy sự ngưỡng mộ từ mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay