prompts

[Mỹ]/[prɒmpts]/
[Anh]/[prɒmts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một điều gì đó được nói hoặc làm để khuyến khích hoặc khiến ai đó nói hoặc làm điều gì đó; Một gợi ý hoặc lời nhắc nhở.
v. Khuyến khích hoặc khiến ai đó nói hoặc làm điều gì đó; Cung cấp gợi ý hoặc lời nhắc nhở.

Cụm từ & Cách kết hợp

prompts users

Kích thích người dùng

prompted response

Phản ứng được kích thích

writing prompts

Các gợi ý viết

prompts creativity

Kích thích sáng tạo

prompt them

Kích thích họ

prompting action

Kích thích hành động

prompted questions

Các câu hỏi được kích thích

prompted thought

Suy nghĩ được kích thích

prompting ideas

Kích thích ý tưởng

prompted quickly

Được kích thích nhanh chóng

Câu ví dụ

the artist used detailed prompts to guide the ai image generator.

Nghệ sĩ đã sử dụng các gợi ý chi tiết để hướng dẫn trình tạo hình ảnh AI.

clear prompts are essential for effective communication with chatbots.

Các gợi ý rõ ràng là cần thiết cho giao tiếp hiệu quả với chatbot.

we provided the software with specific prompts to test its capabilities.

Chúng tôi đã cung cấp cho phần mềm các gợi ý cụ thể để kiểm tra khả năng của nó.

the marketing team developed compelling prompts to increase engagement.

Đội ngũ marketing đã phát triển các gợi ý hấp dẫn để tăng cường sự tương tác.

the game master gave the players intriguing prompts to start their adventure.

Chủ trò đã đưa cho người chơi những gợi ý hấp dẫn để bắt đầu cuộc phiêu lưu của họ.

researchers analyzed user prompts to understand search behavior.

Các nhà nghiên cứu đã phân tích các gợi ý của người dùng để hiểu hành vi tìm kiếm.

the writing prompts helped the students overcome writer's block.

Các gợi ý viết lách đã giúp sinh viên vượt qua chứng tắc văn.

the system relies on well-crafted prompts for optimal performance.

Hệ thống phụ thuộc vào các gợi ý được xây dựng tốt để đạt hiệu suất tối ưu.

the teacher used prompts to stimulate classroom discussion.

Giáo viên đã sử dụng các gợi ý để khơi gợi thảo luận trong lớp học.

the data scientists used prompts to refine the machine learning model.

Các nhà khoa học dữ liệu đã sử dụng các gợi ý để tinh chỉnh mô hình học máy.

the design team brainstormed creative prompts for the new campaign.

Đội ngũ thiết kế đã cùng nhau suy nghĩ các gợi ý sáng tạo cho chiến dịch mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay