excites the crowd
khơi gợi sự hứng thú của đám đông
excites my interest
khơi gợi sự quan tâm của tôi
excites great joy
khơi gợi niềm vui lớn lao
excites my imagination
khơi gợi trí tưởng tượng của tôi
excites new ideas
khơi gợi những ý tưởng mới
excites the fans
khơi gợi sự hứng thú của người hâm mộ
excites strong emotions
khơi gợi những cảm xúc mạnh mẽ
excites public interest
khơi gợi sự quan tâm của công chúng
excites the audience
khơi gợi sự hứng thú của khán giả
excites their curiosity
khơi gợi sự tò mò của họ
the news excites the entire community.
tin tức khiến cả cộng đồng phấn khích.
she excites the audience with her performance.
cô ấy khiến khán giả phấn khích với màn trình diễn của mình.
the idea of travel excites him.
ý tưởng về việc đi du lịch khiến anh ấy phấn khích.
new technology excites young people.
công nghệ mới khiến giới trẻ phấn khích.
the upcoming concert excites fans.
buổi hòa nhạc sắp tới khiến người hâm mộ phấn khích.
her enthusiasm excites those around her.
niềm đam mê của cô ấy khiến những người xung quanh phấn khích.
the thrilling movie excites viewers.
phim điện ảnh ly kỳ khiến người xem phấn khích.
the prospect of a promotion excites employees.
viễn cảnh được thăng chức khiến nhân viên phấn khích.
learning new skills excites many students.
học các kỹ năng mới khiến nhiều học sinh phấn khích.
the festival excites the local residents.
lễ hội khiến người dân địa phương phấn khích.
excites the crowd
khơi gợi sự hứng thú của đám đông
excites my interest
khơi gợi sự quan tâm của tôi
excites great joy
khơi gợi niềm vui lớn lao
excites my imagination
khơi gợi trí tưởng tượng của tôi
excites new ideas
khơi gợi những ý tưởng mới
excites the fans
khơi gợi sự hứng thú của người hâm mộ
excites strong emotions
khơi gợi những cảm xúc mạnh mẽ
excites public interest
khơi gợi sự quan tâm của công chúng
excites the audience
khơi gợi sự hứng thú của khán giả
excites their curiosity
khơi gợi sự tò mò của họ
the news excites the entire community.
tin tức khiến cả cộng đồng phấn khích.
she excites the audience with her performance.
cô ấy khiến khán giả phấn khích với màn trình diễn của mình.
the idea of travel excites him.
ý tưởng về việc đi du lịch khiến anh ấy phấn khích.
new technology excites young people.
công nghệ mới khiến giới trẻ phấn khích.
the upcoming concert excites fans.
buổi hòa nhạc sắp tới khiến người hâm mộ phấn khích.
her enthusiasm excites those around her.
niềm đam mê của cô ấy khiến những người xung quanh phấn khích.
the thrilling movie excites viewers.
phim điện ảnh ly kỳ khiến người xem phấn khích.
the prospect of a promotion excites employees.
viễn cảnh được thăng chức khiến nhân viên phấn khích.
learning new skills excites many students.
học các kỹ năng mới khiến nhiều học sinh phấn khích.
the festival excites the local residents.
lễ hội khiến người dân địa phương phấn khích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay