fine stitchings
các đường khâu tinh xảo
intricate stitchings
các đường khâu phức tạp
colorful stitchings
các đường khâu đầy màu sắc
decorative stitchings
các đường khâu trang trí
visible stitchings
các đường khâu có thể nhìn thấy
handmade stitchings
các đường khâu thủ công
machine stitchings
các đường khâu bằng máy
neat stitchings
các đường khâu gọn gàng
bold stitchings
các đường khâu đậm
hidden stitchings
các đường khâu ẩn
her dress was adorned with beautiful stitchings.
váy của cô ấy được trang trí bằng những đường khâu đẹp mắt.
the stitchings on the quilt were intricate and colorful.
những đường khâu trên tấm chăn rất phức tạp và đầy màu sắc.
he admired the fine stitchings of the handmade leather bag.
anh ngưỡng mộ những đường khâu tinh xảo trên chiếc túi da handmade.
the tailor explained the importance of stitchings in garment making.
thợ may giải thích tầm quan trọng của đường khâu trong sản xuất may mặc.
she carefully inspected the stitchings for any loose threads.
cô ấy cẩn thận kiểm tra đường khâu xem có sợi chỉ lỏng lẻo nào không.
the stitchings on the canvas added durability to the backpack.
những đường khâu trên vải canvas đã tăng độ bền cho chiếc ba lô.
creative stitchings can enhance the overall design of clothing.
những đường khâu sáng tạo có thể nâng cao thiết kế tổng thể của quần áo.
she learned various stitchings techniques during the sewing class.
cô ấy đã học được nhiều kỹ thuật khâu trong lớp học may vá.
the artist used colorful stitchings to create a unique tapestry.
nghệ sĩ đã sử dụng những đường khâu đầy màu sắc để tạo ra một bức thảm độc đáo.
he often repairs his clothes by reinforcing the stitchings.
anh thường xuyên sửa quần áo của mình bằng cách gia cố đường khâu.
fine stitchings
các đường khâu tinh xảo
intricate stitchings
các đường khâu phức tạp
colorful stitchings
các đường khâu đầy màu sắc
decorative stitchings
các đường khâu trang trí
visible stitchings
các đường khâu có thể nhìn thấy
handmade stitchings
các đường khâu thủ công
machine stitchings
các đường khâu bằng máy
neat stitchings
các đường khâu gọn gàng
bold stitchings
các đường khâu đậm
hidden stitchings
các đường khâu ẩn
her dress was adorned with beautiful stitchings.
váy của cô ấy được trang trí bằng những đường khâu đẹp mắt.
the stitchings on the quilt were intricate and colorful.
những đường khâu trên tấm chăn rất phức tạp và đầy màu sắc.
he admired the fine stitchings of the handmade leather bag.
anh ngưỡng mộ những đường khâu tinh xảo trên chiếc túi da handmade.
the tailor explained the importance of stitchings in garment making.
thợ may giải thích tầm quan trọng của đường khâu trong sản xuất may mặc.
she carefully inspected the stitchings for any loose threads.
cô ấy cẩn thận kiểm tra đường khâu xem có sợi chỉ lỏng lẻo nào không.
the stitchings on the canvas added durability to the backpack.
những đường khâu trên vải canvas đã tăng độ bền cho chiếc ba lô.
creative stitchings can enhance the overall design of clothing.
những đường khâu sáng tạo có thể nâng cao thiết kế tổng thể của quần áo.
she learned various stitchings techniques during the sewing class.
cô ấy đã học được nhiều kỹ thuật khâu trong lớp học may vá.
the artist used colorful stitchings to create a unique tapestry.
nghệ sĩ đã sử dụng những đường khâu đầy màu sắc để tạo ra một bức thảm độc đáo.
he often repairs his clothes by reinforcing the stitchings.
anh thường xuyên sửa quần áo của mình bằng cách gia cố đường khâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay