stockier build
dáng người vạm vỡ
stockier frame
khung người vạm vỡ
stockier appearance
bề ngoài vạm vỡ
stockier legs
chân vạm vỡ
stockier physique
thể hình vạm vỡ
stockier version
phiên bản vạm vỡ hơn
stockier dog
chó vạm vỡ
stockier model
mẫu vạm vỡ hơn
stockier athlete
vận động viên vạm vỡ
stockier breed
giống vạm vỡ hơn
he is stockier than his brother.
anh ta vạm vỡ hơn anh trai của mình.
the stockier build of the athlete helped him excel in weightlifting.
dáng người vạm vỡ hơn của vận động viên đã giúp anh ấy vượt trội trong nâng tạ.
stockier dogs tend to be more muscular.
những chú chó vạm vỡ thường có nhiều cơ hơn.
she prefers stockier plants for her garden.
cô ấy thích những loại cây bụi hơn cho khu vườn của mình.
his stockier frame made him a good candidate for the role.
khung người vạm vỡ hơn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một ứng cử viên tốt cho vai diễn.
stockier breeds of cats are often more robust.
những giống mèo vạm vỡ thường khỏe mạnh hơn.
the stockier version of the model is very popular.
phiên bản vạm vỡ hơn của kiểu mẫu rất phổ biến.
as he got older, he became stockier.
khi anh ấy lớn tuổi hơn, anh ấy trở nên vạm vỡ hơn.
stockier athletes often have better endurance.
những vận động viên vạm vỡ hơn thường có sức bền tốt hơn.
the stockier design of the furniture is more durable.
thiết kế vạm vỡ hơn của đồ nội thất bền hơn.
stockier build
dáng người vạm vỡ
stockier frame
khung người vạm vỡ
stockier appearance
bề ngoài vạm vỡ
stockier legs
chân vạm vỡ
stockier physique
thể hình vạm vỡ
stockier version
phiên bản vạm vỡ hơn
stockier dog
chó vạm vỡ
stockier model
mẫu vạm vỡ hơn
stockier athlete
vận động viên vạm vỡ
stockier breed
giống vạm vỡ hơn
he is stockier than his brother.
anh ta vạm vỡ hơn anh trai của mình.
the stockier build of the athlete helped him excel in weightlifting.
dáng người vạm vỡ hơn của vận động viên đã giúp anh ấy vượt trội trong nâng tạ.
stockier dogs tend to be more muscular.
những chú chó vạm vỡ thường có nhiều cơ hơn.
she prefers stockier plants for her garden.
cô ấy thích những loại cây bụi hơn cho khu vườn của mình.
his stockier frame made him a good candidate for the role.
khung người vạm vỡ hơn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một ứng cử viên tốt cho vai diễn.
stockier breeds of cats are often more robust.
những giống mèo vạm vỡ thường khỏe mạnh hơn.
the stockier version of the model is very popular.
phiên bản vạm vỡ hơn của kiểu mẫu rất phổ biến.
as he got older, he became stockier.
khi anh ấy lớn tuổi hơn, anh ấy trở nên vạm vỡ hơn.
stockier athletes often have better endurance.
những vận động viên vạm vỡ hơn thường có sức bền tốt hơn.
the stockier design of the furniture is more durable.
thiết kế vạm vỡ hơn của đồ nội thất bền hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay