stockss

[Mỹ]/stɒksɪz/
[Anh]/stɑːksɪz/

Dịch

n. plural of 'stocks' (non-standard double plural form); shares in a company; goods held for sale or raw materials; inventory level

Cụm từ & Cách kết hợp

buy stocks

mua cổ phiếu

sell stocks

bán cổ phiếu

stocks rise

cổ phiếu tăng giá

stocks fall

cổ phiếu giảm giá

invest in stocks

đầu tư vào cổ phiếu

stocks market

thị trường chứng khoán

trading stocks

giao dịch cổ phiếu

stocks portfolio

danh mục đầu tư cổ phiếu

stocks and bonds

cổ phiếu và trái phiếu

stocks split

cổ phiếu chia tách

Câu ví dụ

the stock market has been very volatile this week due to economic uncertainties.

Thị trường chứng khoán đã rất biến động trong tuần này do những bất ổn kinh tế.

many investors are diversifying their portfolios by buying international stocks.

Nhiều nhà đầu tư đang đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ bằng cách mua cổ phiếu quốc tế.

stock prices fluctuate based on company performance and market conditions.

Giá cổ phiếu biến động dựa trên hiệu suất của công ty và điều kiện thị trường.

she works as a stock analyst at a major financial institution.

Cô ấy làm việc với tư cách là chuyên gia phân tích chứng khoán tại một tổ chức tài chính lớn.

the stock exchange suspended trading after the sudden crash.

Sàn giao dịch chứng khoán đã tạm ngừng giao dịch sau sự sụt giảm đột ngột.

he received stock options as part of his compensation package.

Anh ấy đã nhận được các quyền mua cổ phiếu như một phần của gói bồi thường của mình.

retail stocks have performed well despite the economic downturn.

Cổ phiếu bán lẻ đã hoạt động tốt bất chấp sự suy thoái kinh tế.

the company announced higher dividends for its shareholders.

Công ty đã công bố cổ tức cao hơn cho các cổ đông của mình.

tech stocks are attracting more attention from young investors.

Cổ phiếu công nghệ đang thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư trẻ tuổi hơn.

i follow stock market trends to make informed investment decisions.

Tôi theo dõi các xu hướng thị trường chứng khoán để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt.

the fund manager specializes in emerging market stocks.

Quản lý quỹ chuyên về cổ phiếu thị trường mới nổi.

stock trading requires careful analysis and risk management.

Giao dịch chứng khoán đòi hỏi phân tích và quản lý rủi ro cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay