| số nhiều | storefronts |
storefront display
bề ngoài cửa hàng
storefront window
cửa sổ cửa hàng
storefront signage
biển hiệu của cửa hàng
storefront entrance
lối vào cửa hàng
storefront design
thiết kế mặt tiền cửa hàng
storefront renovation
sửa chữa mặt tiền cửa hàng
storefront marketing
tiếp thị cho mặt tiền cửa hàng
storefront appeal
sức hấp dẫn của cửa hàng
storefront layout
bố cục mặt tiền cửa hàng
storefront presence
sự hiện diện của cửa hàng
the storefront was beautifully decorated for the holidays.
cửa hàng đã được trang trí đẹp mắt cho mùa lễ hội.
she decided to rent a storefront in the busy shopping district.
cô ấy quyết định thuê một cửa hàng trong khu mua sắm sầm uất.
the storefront attracted many customers with its vibrant display.
cửa hàng đã thu hút nhiều khách hàng với cách trưng bày sống động của nó.
they painted the storefront to give it a fresh look.
họ đã sơn lại cửa hàng để có vẻ ngoài tươi mới hơn.
we need to improve the storefront to increase sales.
chúng ta cần cải thiện cửa hàng để tăng doanh số.
the storefront sign is crucial for attracting attention.
bảng hiệu của cửa hàng rất quan trọng để thu hút sự chú ý.
during the pandemic, many storefronts adapted to online sales.
trong đại dịch, nhiều cửa hàng đã thích nghi với bán hàng trực tuyến.
the storefront windows were filled with seasonal merchandise.
các cửa sổ của cửa hàng tràn ngập hàng hóa theo mùa.
he took a photo of the storefront to share on social media.
anh ấy đã chụp một bức ảnh của cửa hàng để chia sẻ trên mạng xã hội.
they are planning to renovate the storefront next month.
họ đang lên kế hoạch cải tạo cửa hàng vào tháng tới.
storefront display
bề ngoài cửa hàng
storefront window
cửa sổ cửa hàng
storefront signage
biển hiệu của cửa hàng
storefront entrance
lối vào cửa hàng
storefront design
thiết kế mặt tiền cửa hàng
storefront renovation
sửa chữa mặt tiền cửa hàng
storefront marketing
tiếp thị cho mặt tiền cửa hàng
storefront appeal
sức hấp dẫn của cửa hàng
storefront layout
bố cục mặt tiền cửa hàng
storefront presence
sự hiện diện của cửa hàng
the storefront was beautifully decorated for the holidays.
cửa hàng đã được trang trí đẹp mắt cho mùa lễ hội.
she decided to rent a storefront in the busy shopping district.
cô ấy quyết định thuê một cửa hàng trong khu mua sắm sầm uất.
the storefront attracted many customers with its vibrant display.
cửa hàng đã thu hút nhiều khách hàng với cách trưng bày sống động của nó.
they painted the storefront to give it a fresh look.
họ đã sơn lại cửa hàng để có vẻ ngoài tươi mới hơn.
we need to improve the storefront to increase sales.
chúng ta cần cải thiện cửa hàng để tăng doanh số.
the storefront sign is crucial for attracting attention.
bảng hiệu của cửa hàng rất quan trọng để thu hút sự chú ý.
during the pandemic, many storefronts adapted to online sales.
trong đại dịch, nhiều cửa hàng đã thích nghi với bán hàng trực tuyến.
the storefront windows were filled with seasonal merchandise.
các cửa sổ của cửa hàng tràn ngập hàng hóa theo mùa.
he took a photo of the storefront to share on social media.
anh ấy đã chụp một bức ảnh của cửa hàng để chia sẻ trên mạng xã hội.
they are planning to renovate the storefront next month.
họ đang lên kế hoạch cải tạo cửa hàng vào tháng tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay