| số nhiều | stovepipes |
stovepipe chimney
ống khói hình trụ
stovepipe hat
mũ hình tháp
stovepipe design
thiết kế ống khói hình trụ
stovepipe system
hệ thống ống khói hình trụ
stovepipe model
mô hình ống khói hình trụ
stovepipe data
dữ liệu ống khói hình trụ
stovepipe project
dự án ống khói hình trụ
stovepipe organization
tổ chức ống khói hình trụ
stovepipe approach
cách tiếp cận ống khói hình trụ
stovepipe issue
vấn đề về ống khói hình trụ
the stovepipe extends through the roof.
ống khói vươn qua mái nhà.
we need to clean the stovepipe regularly.
chúng ta cần phải làm sạch ống khói thường xuyên.
the stovepipe connects the furnace to the chimney.
ống khói kết nối lò sưởi với ống thông gió.
the stovepipe is made of metal for durability.
ống khói được làm bằng kim loại để tăng độ bền.
smoke billowed from the stovepipe.
khói bốc lên từ ống khói.
he fixed the stovepipe to prevent leaks.
anh ấy đã sửa ống khói để ngăn ngừa rò rỉ.
the stovepipe needs to be insulated for safety.
ống khói cần được cách nhiệt để đảm bảo an toàn.
we installed a new stovepipe last winter.
chúng tôi đã lắp đặt một ống khói mới vào mùa đông năm ngoái.
the stovepipe can get very hot during use.
ống khói có thể nóng lên rất nhanh trong quá trình sử dụng.
make sure the stovepipe is properly secured.
đảm bảo rằng ống khói được cố định chắc chắn.
stovepipe chimney
ống khói hình trụ
stovepipe hat
mũ hình tháp
stovepipe design
thiết kế ống khói hình trụ
stovepipe system
hệ thống ống khói hình trụ
stovepipe model
mô hình ống khói hình trụ
stovepipe data
dữ liệu ống khói hình trụ
stovepipe project
dự án ống khói hình trụ
stovepipe organization
tổ chức ống khói hình trụ
stovepipe approach
cách tiếp cận ống khói hình trụ
stovepipe issue
vấn đề về ống khói hình trụ
the stovepipe extends through the roof.
ống khói vươn qua mái nhà.
we need to clean the stovepipe regularly.
chúng ta cần phải làm sạch ống khói thường xuyên.
the stovepipe connects the furnace to the chimney.
ống khói kết nối lò sưởi với ống thông gió.
the stovepipe is made of metal for durability.
ống khói được làm bằng kim loại để tăng độ bền.
smoke billowed from the stovepipe.
khói bốc lên từ ống khói.
he fixed the stovepipe to prevent leaks.
anh ấy đã sửa ống khói để ngăn ngừa rò rỉ.
the stovepipe needs to be insulated for safety.
ống khói cần được cách nhiệt để đảm bảo an toàn.
we installed a new stovepipe last winter.
chúng tôi đã lắp đặt một ống khói mới vào mùa đông năm ngoái.
the stovepipe can get very hot during use.
ống khói có thể nóng lên rất nhanh trong quá trình sử dụng.
make sure the stovepipe is properly secured.
đảm bảo rằng ống khói được cố định chắc chắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay