straight-eyed gaze
Ánh mắt thẳng thắn
looking straight-eyed
nhìn với ánh mắt thẳng thắn
straight-eyed stare
Ánh mắt nhìn thẳng
straight-eyed innocence
Sự vô tội với ánh mắt thẳng thắn
straight-eyed wonder
Sự ngạc nhiên với ánh mắt thẳng thắn
straight-eyed child
Trẻ em với ánh mắt thẳng thắn
straight-eyed honesty
Sự thành thật với ánh mắt thẳng thắn
straight-eyed look
Ánh mắt nhìn thẳng
straight-eyed manner
Cách nhìn thẳng thắn
straight-eyed view
Quan điểm với ánh mắt thẳng thắn
she looked at him straight-eyed, unfazed by his outburst.
Cô nhìn ông ta một cách thẳng thắn, không bị ảnh hưởng bởi cơn bốc đồng của ông.
he stared straight-eyed at the approaching train, mesmerized.
Ông ta nhìn chằm chằm vào đoàn tàu đang tiến lại gần, say sưa.
the child looked straight-eyed at the magician, full of wonder.
Trẻ em nhìn vào nhà ảo thuật gia một cách thẳng thắn, đầy sự ngạc nhiên.
despite the bad news, she remained straight-eyed and composed.
Dù có tin xấu, cô vẫn giữ ánh mắt thẳng thắn và bình tĩnh.
he challenged her, but she met his gaze straight-eyed.
Ông ta thách thức cô, nhưng cô đáp lại ánh mắt ông một cách thẳng thắn.
the witness testified, looking straight-eyed at the jury.
Người làm chứng khai báo, nhìn thẳng vào bồi thẩm.
the artist painted a portrait of a woman with straight-eyed intensity.
Nghệ sĩ vẽ chân dung một người phụ nữ với ánh mắt đầy quyết tâm.
he gave her a straight-eyed look, signaling his disapproval.
Ông ta nhìn cô một cách thẳng thắn, biểu lộ sự không hài lòng của mình.
she maintained a straight-eyed expression throughout the meeting.
Cô duy trì ánh mắt thẳng thắn suốt cuộc họp.
the detective scrutinized the suspect with a straight-eyed gaze.
Thám tử kiểm tra nghi phạm bằng ánh mắt thẳng thắn.
he watched the sunset, his eyes straight-eyed and full of awe.
Ông ta ngắm hoàng hôn, ánh mắt thẳng thắn và đầy kinh ngạc.
straight-eyed gaze
Ánh mắt thẳng thắn
looking straight-eyed
nhìn với ánh mắt thẳng thắn
straight-eyed stare
Ánh mắt nhìn thẳng
straight-eyed innocence
Sự vô tội với ánh mắt thẳng thắn
straight-eyed wonder
Sự ngạc nhiên với ánh mắt thẳng thắn
straight-eyed child
Trẻ em với ánh mắt thẳng thắn
straight-eyed honesty
Sự thành thật với ánh mắt thẳng thắn
straight-eyed look
Ánh mắt nhìn thẳng
straight-eyed manner
Cách nhìn thẳng thắn
straight-eyed view
Quan điểm với ánh mắt thẳng thắn
she looked at him straight-eyed, unfazed by his outburst.
Cô nhìn ông ta một cách thẳng thắn, không bị ảnh hưởng bởi cơn bốc đồng của ông.
he stared straight-eyed at the approaching train, mesmerized.
Ông ta nhìn chằm chằm vào đoàn tàu đang tiến lại gần, say sưa.
the child looked straight-eyed at the magician, full of wonder.
Trẻ em nhìn vào nhà ảo thuật gia một cách thẳng thắn, đầy sự ngạc nhiên.
despite the bad news, she remained straight-eyed and composed.
Dù có tin xấu, cô vẫn giữ ánh mắt thẳng thắn và bình tĩnh.
he challenged her, but she met his gaze straight-eyed.
Ông ta thách thức cô, nhưng cô đáp lại ánh mắt ông một cách thẳng thắn.
the witness testified, looking straight-eyed at the jury.
Người làm chứng khai báo, nhìn thẳng vào bồi thẩm.
the artist painted a portrait of a woman with straight-eyed intensity.
Nghệ sĩ vẽ chân dung một người phụ nữ với ánh mắt đầy quyết tâm.
he gave her a straight-eyed look, signaling his disapproval.
Ông ta nhìn cô một cách thẳng thắn, biểu lộ sự không hài lòng của mình.
she maintained a straight-eyed expression throughout the meeting.
Cô duy trì ánh mắt thẳng thắn suốt cuộc họp.
the detective scrutinized the suspect with a straight-eyed gaze.
Thám tử kiểm tra nghi phạm bằng ánh mắt thẳng thắn.
he watched the sunset, his eyes straight-eyed and full of awe.
Ông ta ngắm hoàng hôn, ánh mắt thẳng thắn và đầy kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay