Apsidal transfer can be carried out straightforwardly or by devious ways.
Chuyển đổi hình vòm có thể được thực hiện một cách trực tiếp hoặc bằng những thủ đoạn xảo quyệt.
She straightforwardly told him the truth.
Cô ấy thẳng thắn nói sự thật với anh ấy.
He always communicates straightforwardly.
Anh ấy luôn giao tiếp một cách thẳng thắn.
The instructions were written straightforwardly.
Các hướng dẫn được viết một cách thẳng thắn.
She straightforwardly asked for a raise at work.
Cô ấy thẳng thắn yêu cầu tăng lương tại nơi làm việc.
He straightforwardly admitted his mistake.
Anh ấy thẳng thắn thừa nhận lỗi của mình.
They addressed the issue straightforwardly.
Họ giải quyết vấn đề một cách thẳng thắn.
The manager straightforwardly explained the new policy.
Người quản lý thẳng thắn giải thích chính sách mới.
She straightforwardly expressed her opinion in the meeting.
Cô ấy thẳng thắn bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc họp.
He straightforwardly refused the offer.
Anh ấy thẳng thắn từ chối lời đề nghị.
The teacher straightforwardly corrected the student's mistake.
Giáo viên thẳng thắn sửa lỗi của học sinh.
Apsidal transfer can be carried out straightforwardly or by devious ways.
Chuyển đổi hình vòm có thể được thực hiện một cách trực tiếp hoặc bằng những thủ đoạn xảo quyệt.
She straightforwardly told him the truth.
Cô ấy thẳng thắn nói sự thật với anh ấy.
He always communicates straightforwardly.
Anh ấy luôn giao tiếp một cách thẳng thắn.
The instructions were written straightforwardly.
Các hướng dẫn được viết một cách thẳng thắn.
She straightforwardly asked for a raise at work.
Cô ấy thẳng thắn yêu cầu tăng lương tại nơi làm việc.
He straightforwardly admitted his mistake.
Anh ấy thẳng thắn thừa nhận lỗi của mình.
They addressed the issue straightforwardly.
Họ giải quyết vấn đề một cách thẳng thắn.
The manager straightforwardly explained the new policy.
Người quản lý thẳng thắn giải thích chính sách mới.
She straightforwardly expressed her opinion in the meeting.
Cô ấy thẳng thắn bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc họp.
He straightforwardly refused the offer.
Anh ấy thẳng thắn từ chối lời đề nghị.
The teacher straightforwardly corrected the student's mistake.
Giáo viên thẳng thắn sửa lỗi của học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay