strengtheners

[Mỹ]/[ˈstreŋθənəz]/
[Anh]/[ˈstrɛŋθənərz]/

Dịch

n. Những thứ làm cho một vật cái trở nên mạnh mẽ hơn; Những người làm cho một vật cái trở nên mạnh mẽ hơn, đặc biệt là trong môi trường phòng tập thể dục; Một người làm cho một đội hoặc tổ chức trở nên mạnh mẽ hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

strengtheners needed

cần chất tăng cường

adding strengtheners

thêm chất tăng cường

stronger strengtheners

chất tăng cường mạnh hơn

use strengtheners

sử dụng chất tăng cường

strengtheners improve

chất tăng cường cải thiện

strengtheners provide

chất tăng cường cung cấp

strengthener application

ứng dụng chất tăng cường

strengtheners enhance

chất tăng cường nâng cao

strengtheners protect

chất tăng cường bảo vệ

strengtheners react

chất tăng cường phản ứng

Câu ví dụ

we need to further improve our customer service skills.

Chúng ta cần tiếp tục cải thiện kỹ năng dịch vụ khách hàng của mình.

the company aims to significantly expand its market share.

Công ty đặt mục tiêu mở rộng đáng kể thị phần.

the new policy will substantially reduce carbon emissions.

Chính sách mới sẽ giảm đáng kể lượng khí thải carbon.

the team worked tirelessly to successfully complete the project.

Đội ngũ đã làm việc không mệt mỏi để hoàn thành dự án thành công.

the government plans to considerably invest in renewable energy.

Chính phủ có kế hoạch đầu tư đáng kể vào năng lượng tái tạo.

the research findings strongly support the initial hypothesis.

Kết quả nghiên cứu chứng minh mạnh mẽ hỗ trợ giả thuyết ban đầu.

the new software will dramatically enhance user experience.

Phần mềm mới sẽ cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng.

the partnership will mutually benefit both organizations involved.

Sự hợp tác sẽ mang lại lợi ích lẫn nhau cho cả hai tổ chức liên quan.

the training program will effectively equip employees with new skills.

Chương trình đào tạo sẽ trang bị hiệu quả cho nhân viên những kỹ năng mới.

the company's reputation has greatly improved over the past year.

Uy tín của công ty đã được cải thiện đáng kể trong năm qua.

the new regulations will positively impact the environment.

Các quy định mới sẽ tác động tích cực đến môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay