| số nhiều | strenuosities |
strenuosity levels
mức độ cường độ
strenuosity of exercise
cường độ của bài tập
strenuosity requirements
yêu cầu về cường độ
strenuosity and endurance
cường độ và sức bền
strenuosity in training
cường độ trong quá trình huấn luyện
strenuosity factors
các yếu tố cường độ
strenuosity assessment
đánh giá cường độ
strenuosity guidelines
hướng dẫn về cường độ
strenuosity challenges
thách thức về cường độ
strenuosity metrics
các chỉ số đo cường độ
his strenuosity in training paid off during the competition.
sự nỗ lực không ngừng nghỉ trong quá trình huấn luyện đã mang lại kết quả trong cuộc thi.
she approached the task with great strenuosity and determination.
cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự nỗ lực và quyết tâm lớn.
the strenuosity of the workout left him exhausted.
sự vất vả của buổi tập khiến anh ấy kiệt sức.
strenuosity is often required to achieve significant goals.
sự nỗ lực thường được yêu cầu để đạt được những mục tiêu quan trọng.
despite the strenuosity of the hike, the view was worth it.
bất chấp sự vất vả của chuyến đi bộ đường dài, cảnh tượng rất đáng giá.
her strenuosity in studying helped her pass the exam.
sự nỗ lực của cô ấy trong việc học đã giúp cô ấy vượt qua kỳ thi.
they admired the strenuosity of the athletes during the marathon.
họ ngưỡng mộ sự nỗ lực của các vận động viên trong cuộc thi marathon.
strenuosity in the workplace can lead to burnout.
sự nỗ lực quá mức tại nơi làm việc có thể dẫn đến kiệt sức.
he completed the project with strenuosity and focus.
anh ấy hoàn thành dự án với sự nỗ lực và tập trung cao độ.
the strenuosity of the exam preparation was overwhelming.
sự vất vả của việc chuẩn bị cho kỳ thi là quá sức.
strenuosity levels
mức độ cường độ
strenuosity of exercise
cường độ của bài tập
strenuosity requirements
yêu cầu về cường độ
strenuosity and endurance
cường độ và sức bền
strenuosity in training
cường độ trong quá trình huấn luyện
strenuosity factors
các yếu tố cường độ
strenuosity assessment
đánh giá cường độ
strenuosity guidelines
hướng dẫn về cường độ
strenuosity challenges
thách thức về cường độ
strenuosity metrics
các chỉ số đo cường độ
his strenuosity in training paid off during the competition.
sự nỗ lực không ngừng nghỉ trong quá trình huấn luyện đã mang lại kết quả trong cuộc thi.
she approached the task with great strenuosity and determination.
cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự nỗ lực và quyết tâm lớn.
the strenuosity of the workout left him exhausted.
sự vất vả của buổi tập khiến anh ấy kiệt sức.
strenuosity is often required to achieve significant goals.
sự nỗ lực thường được yêu cầu để đạt được những mục tiêu quan trọng.
despite the strenuosity of the hike, the view was worth it.
bất chấp sự vất vả của chuyến đi bộ đường dài, cảnh tượng rất đáng giá.
her strenuosity in studying helped her pass the exam.
sự nỗ lực của cô ấy trong việc học đã giúp cô ấy vượt qua kỳ thi.
they admired the strenuosity of the athletes during the marathon.
họ ngưỡng mộ sự nỗ lực của các vận động viên trong cuộc thi marathon.
strenuosity in the workplace can lead to burnout.
sự nỗ lực quá mức tại nơi làm việc có thể dẫn đến kiệt sức.
he completed the project with strenuosity and focus.
anh ấy hoàn thành dự án với sự nỗ lực và tập trung cao độ.
the strenuosity of the exam preparation was overwhelming.
sự vất vả của việc chuẩn bị cho kỳ thi là quá sức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay