stressful

[Mỹ]/ˈstresfl/
[Anh]/ˈstresfl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đầy áp lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

stressful situation

tình huống căng thẳng

Câu ví dụ

It was an emotionally stressful time for him.

Đó là một thời điểm căng thẳng về mặt cảm xúc đối với anh ấy.

Teaching can be a tiring and stressful job.

Việc dạy học có thể là một công việc mệt mỏi và căng thẳng.

After a stressful week, her nerves were in shreds.

Sau một tuần căng thẳng, thần kinh của cô ấy hoàn toàn rơi vào trạng thái căng như dây đàn.

A wide range of emotionally stressful events may trigger a relapse.

Nhiều sự kiện căng thẳng về mặt cảm xúc có thể gây ra tái phát.

Objectives: Over the past decade numerous studies have provided evidence that memory for highly stressful events is not "flashbulb" in nature, but mutable.

Mục tiêu: Trong thập kỷ qua, nhiều nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng cho thấy trí nhớ về các sự kiện căng thẳng cao độ không phải là "ánh đèn flashbulb" mà có thể thay đổi.

Practice word therapy—serenity, urbanity, imperturbability, equanimity. Say those powerful, mind-healing words over to yourself every day. Let them recondition your stressful attitudes.

Thực hành liệu pháp từ ngữ—serenity, urbanity, imperturbability, equanimity. Hãy lặp lại những từ ngữ mạnh mẽ, chữa lành tâm trí đó mỗi ngày. Hãy để chúng tái điều chỉnh những thái độ căng thẳng của bạn.

Results: The incidence of stressful ulcer bleeding was high in patients with severe craniocerebral injury.Preventive injection of omeprazole can decline the incidence, while hexadecadrol can increase.

Kết quả: Tỷ lệ chảy máu loét do căng thẳng cao ở những bệnh nhân bị chấn thương sọ não nghiêm trọng. Việc tiêm phòng ngừa omeprazole có thể làm giảm tỷ lệ, trong khi hexadecadrol có thể làm tăng.

Ví dụ thực tế

Often, a stressful day begins with a stressful morning.

Thường thì một ngày căng thẳng bắt đầu bằng một buổi sáng căng thẳng.

Nguồn: Science in Life

It's not too stressful. We can concentrate.

Nó không quá căng thẳng. Chúng ta có thể tập trung.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) June 2015 Collection

Raising children is at least as stressful and demanding as a paying job.

Việc nuôi dạy con cái ít nhất cũng căng thẳng và đòi hỏi như một công việc trả lương.

Nguồn: Lean In

So that's presumably quite stressful for you.

Vậy thì có lẽ điều đó khá căng thẳng đối với bạn.

Nguồn: "JK Rowling: A Year in the Life"

My freshman year started out predictably stressful for me.

Năm nhất của tôi bắt đầu một cách căng thẳng như dự đoán.

Nguồn: 1000 episodes of English stories (continuously updated)

I am going through a very stressful time.

Tôi đang trải qua một thời gian rất căng thẳng.

Nguồn: Desperate Housewives Season 5

In many stressful situations the body's responses can improve our performance.

Trong nhiều tình huống căng thẳng, phản ứng của cơ thể có thể cải thiện hiệu suất của chúng ta.

Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)

Corporate life throws up some stressful moments.

Cuộc sống công ty nảy sinh một vài khoảnh khắc căng thẳng.

Nguồn: The Economist (Summary)

Being the new kid is very stressful.

Việc trở thành người mới rất căng thẳng.

Nguồn: MBTI Personality Types Guide

We all know driving can be stressful.

Chúng ta đều biết lái xe có thể căng thẳng.

Nguồn: Portable English Bilingual Edition

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay