she waited stressfully for the test results to arrive in the mail.
Cô ấy chờ đợi căng thẳng để kết quả kiểm tra đến qua bưu điện.
he paced stressfully around the waiting room while his wife was in surgery.
Anh ấy đi lại căng thẳng quanh phòng chờ trong khi vợ anh ấy đang phẫu thuật.
the students stressfully reviewed their notes before the final examination began.
Các sinh viên xem lại ghi chú của họ một cách căng thẳng trước khi kỳ thi cuối cùng bắt đầu.
my mother calls stressfully every day to check if i'm eating properly.
Mẹ tôi gọi điện một cách căng thẳng mỗi ngày để kiểm tra xem tôi có ăn uống đúng cách không.
the team worked stressfully through the night to meet the project deadline.
Đội nhóm làm việc căng thẳng suốt đêm để đáp ứng hạn chót của dự án.
she breathed stressfully as she opened the envelope containing her acceptance letter.
Cô ấy hít thở căng thẳng khi mở phong bì chứa lá thư chấp nhận.
he tapped his foot stressfully during the long and boring meeting.
Anh ấy gõ chân một cách căng thẳng trong cuộc họp dài và nhàm chán.
the mother stressfully watched her child perform on stage for the first time.
Mẹ căng thẳng khi xem con mình biểu diễn lần đầu trên sân khấu.
they waited stressfully at the airport gate for their delayed flight to be called.
Họ chờ đợi căng thẳng tại cổng sân bay để chuyến bay bị chậm của họ được gọi.
the surgeon worked stressfully but precisely on the delicate operation.
Bác sĩ phẫu thuật làm việc căng thẳng nhưng chính xác trong ca phẫu thuật tinh tế.
she checked her phone stressfully for any updates about the emergency situation.
Cô ấy kiểm tra điện thoại một cách căng thẳng để xem có bất kỳ cập nhật nào về tình huống khẩn cấp không.
he clenched his fists stressfully while listening to the unsettling news report.
Anh ấy siết chặt nắm tay một cách căng thẳng khi nghe bản tin gây lo lắng.
she waited stressfully for the test results to arrive in the mail.
Cô ấy chờ đợi căng thẳng để kết quả kiểm tra đến qua bưu điện.
he paced stressfully around the waiting room while his wife was in surgery.
Anh ấy đi lại căng thẳng quanh phòng chờ trong khi vợ anh ấy đang phẫu thuật.
the students stressfully reviewed their notes before the final examination began.
Các sinh viên xem lại ghi chú của họ một cách căng thẳng trước khi kỳ thi cuối cùng bắt đầu.
my mother calls stressfully every day to check if i'm eating properly.
Mẹ tôi gọi điện một cách căng thẳng mỗi ngày để kiểm tra xem tôi có ăn uống đúng cách không.
the team worked stressfully through the night to meet the project deadline.
Đội nhóm làm việc căng thẳng suốt đêm để đáp ứng hạn chót của dự án.
she breathed stressfully as she opened the envelope containing her acceptance letter.
Cô ấy hít thở căng thẳng khi mở phong bì chứa lá thư chấp nhận.
he tapped his foot stressfully during the long and boring meeting.
Anh ấy gõ chân một cách căng thẳng trong cuộc họp dài và nhàm chán.
the mother stressfully watched her child perform on stage for the first time.
Mẹ căng thẳng khi xem con mình biểu diễn lần đầu trên sân khấu.
they waited stressfully at the airport gate for their delayed flight to be called.
Họ chờ đợi căng thẳng tại cổng sân bay để chuyến bay bị chậm của họ được gọi.
the surgeon worked stressfully but precisely on the delicate operation.
Bác sĩ phẫu thuật làm việc căng thẳng nhưng chính xác trong ca phẫu thuật tinh tế.
she checked her phone stressfully for any updates about the emergency situation.
Cô ấy kiểm tra điện thoại một cách căng thẳng để xem có bất kỳ cập nhật nào về tình huống khẩn cấp không.
he clenched his fists stressfully while listening to the unsettling news report.
Anh ấy siết chặt nắm tay một cách căng thẳng khi nghe bản tin gây lo lắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay