| số nhiều | strivings |
striving for success
phấn đấu để thành công
striving for excellence
phấn đấu để đạt được sự xuất sắc
striving to improve
phấn đấu để cải thiện
striving for greatness
phấn đấu để đạt được sự vĩ đại
striving for change
phấn đấu cho sự thay đổi
striving for progress
phấn đấu cho sự tiến bộ
striving for balance
phấn đấu cho sự cân bằng
striving for knowledge
phấn đấu cho kiến thức
striving for justice
phấn đấu cho công lý
striving for unity
phấn đấu cho sự đoàn kết
she is always striving for excellence in her work.
Cô ấy luôn nỗ lực để đạt được sự xuất sắc trong công việc của mình.
he is striving to improve his language skills.
Anh ấy đang nỗ lực cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.
they are striving to make the world a better place.
Họ đang nỗ lực để làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn.
we are all striving for a healthier lifestyle.
Chúng ta đều đang nỗ lực để có một lối sống lành mạnh hơn.
she is striving to balance work and family.
Cô ấy đang nỗ lực cân bằng giữa công việc và gia đình.
he is striving to achieve his personal goals.
Anh ấy đang nỗ lực đạt được các mục tiêu cá nhân của mình.
the team is striving to win the championship.
Đội đang nỗ lực để giành chức vô địch.
they are striving for innovation in technology.
Họ đang nỗ lực cho sự đổi mới trong công nghệ.
she is striving to overcome her fears.
Cô ấy đang nỗ lực vượt qua nỗi sợ hãi của mình.
he is striving for personal growth and development.
Anh ấy đang nỗ lực cho sự phát triển và phát triển cá nhân.
striving for success
phấn đấu để thành công
striving for excellence
phấn đấu để đạt được sự xuất sắc
striving to improve
phấn đấu để cải thiện
striving for greatness
phấn đấu để đạt được sự vĩ đại
striving for change
phấn đấu cho sự thay đổi
striving for progress
phấn đấu cho sự tiến bộ
striving for balance
phấn đấu cho sự cân bằng
striving for knowledge
phấn đấu cho kiến thức
striving for justice
phấn đấu cho công lý
striving for unity
phấn đấu cho sự đoàn kết
she is always striving for excellence in her work.
Cô ấy luôn nỗ lực để đạt được sự xuất sắc trong công việc của mình.
he is striving to improve his language skills.
Anh ấy đang nỗ lực cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.
they are striving to make the world a better place.
Họ đang nỗ lực để làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn.
we are all striving for a healthier lifestyle.
Chúng ta đều đang nỗ lực để có một lối sống lành mạnh hơn.
she is striving to balance work and family.
Cô ấy đang nỗ lực cân bằng giữa công việc và gia đình.
he is striving to achieve his personal goals.
Anh ấy đang nỗ lực đạt được các mục tiêu cá nhân của mình.
the team is striving to win the championship.
Đội đang nỗ lực để giành chức vô địch.
they are striving for innovation in technology.
Họ đang nỗ lực cho sự đổi mới trong công nghệ.
she is striving to overcome her fears.
Cô ấy đang nỗ lực vượt qua nỗi sợ hãi của mình.
he is striving for personal growth and development.
Anh ấy đang nỗ lực cho sự phát triển và phát triển cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay