strivings

[Mỹ]/[ˈstrɪvɪŋz]/
[Anh]/[ˈstrɪvɪŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những nỗ lực tích cực hoặc quyết tâm; những cố gắng; Tình trạng đấu tranh để đạt được điều gì đó; Hành động cố gắng.

Cụm từ & Cách kết hợp

despite strivings

Vietnamese_translation

future strivings

Vietnamese_translation

endless strivings

Vietnamese_translation

human strivings

Vietnamese_translation

their strivings

Vietnamese_translation

initial strivings

Vietnamese_translation

striving for

Vietnamese_translation

striving hard

Vietnamese_translation

past strivings

Vietnamese_translation

futility of strivings

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

despite the challenges, her strivings for excellence never diminished.

Mặc dù phải đối mặt với nhiều thách thức, nỗ lực của cô trong việc hướng tới sự xuất sắc không bao giờ giảm đi.

the company recognized and rewarded employees' strivings for innovation.

Công ty đã công nhận và khen thưởng nỗ lực của nhân viên trong việc đổi mới.

his strivings to overcome adversity were truly inspiring to everyone.

Nỗ lực của anh ấy để vượt qua nghịch cảnh thực sự truyền cảm hứng cho tất cả mọi người.

the team’s strivings resulted in a significant increase in sales.

Nỗ lực của đội nhóm đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số.

she channeled her strivings into a successful career in medicine.

Cô ấy đã chuyển hướng nỗ lực của mình vào một sự nghiệp thành công trong ngành y tế.

the artist’s strivings for authenticity resonated with the audience.

Nỗ lực của nghệ sĩ trong việc thể hiện sự chân thật đã cộng hưởng với khán giả.

their strivings for social justice led them to volunteer their time.

Nỗ lực của họ trong việc hướng tới công lý xã hội đã dẫn đến việc họ tình nguyện dành thời gian.

the student’s strivings to understand the complex theory were evident.

Nỗ lực của sinh viên trong việc hiểu được lý thuyết phức tạp là rõ ràng.

the project’s success was a testament to the team’s collective strivings.

Thành công của dự án là minh chứng cho nỗ lực chung của đội nhóm.

the athlete’s strivings for a gold medal were relentless and focused.

Nỗ lực của vận động viên trong việc giành huy chương vàng là không ngừng nghỉ và tập trung.

the organization supports individuals' strivings for personal growth.

Tổ chức này hỗ trợ nỗ lực của cá nhân trong việc phát triển cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay