strolling

[Mỹ]/ˈstrəʊlɪŋ/
[Anh]/ˈstroʊlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đi bộ hoặc lang thang một cách thư giãn
v. đi bộ một cách chậm rãi, thoải mái

Cụm từ & Cách kết hợp

strolling along

đi dạo dọc theo

strolling through

đi dạo xuyên qua

strolling around

đi dạo xung quanh

strolling by

đi dạo bên cạnh

strolling together

đi dạo cùng nhau

strolling outside

đi dạo bên ngoài

strolling leisurely

đi dạo thong thả

strolling happily

đi dạo vui vẻ

strolling slowly

đi dạo chậm rãi

strolling freely

đi dạo tự do

Câu ví dụ

they were strolling through the park on a sunny afternoon.

Họ đang đi dạo trong công viên vào một buổi chiều nắng đẹp.

she enjoys strolling along the beach at sunset.

Cô ấy thích đi dạo dọc theo bãi biển khi hoàng hôn.

we spent the day strolling around the city, discovering new places.

Chúng tôi đã dành cả ngày đi dạo quanh thành phố, khám phá những địa điểm mới.

strolling in the garden helps me relax and clear my mind.

Đi dạo trong vườn giúp tôi thư giãn và giải tỏa tâm trí.

he often goes strolling with his dog in the neighborhood.

Anh ấy thường đi dạo với chó của mình trong khu phố.

strolling through the museum, we admired the beautiful artworks.

Đi dạo qua bảo tàng, chúng tôi ngưỡng mộ những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.

they were caught strolling hand in hand, looking very happy.

Họ bị bắt gặp đang đi dạo nắm tay nhau, trông rất hạnh phúc.

strolling through the farmer's market is always a fun experience.

Đi dạo quanh chợ nông sản luôn là một trải nghiệm thú vị.

after dinner, we enjoyed strolling around the neighborhood.

Sau bữa tối, chúng tôi tận hưởng đi dạo quanh khu phố.

strolling in the fresh air is good for your health.

Đi dạo trong không khí trong lành rất tốt cho sức khỏe của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay