promenading in parks
đi dạo trong công viên
promenading with friends
đi dạo với bạn bè
promenading along streets
đi dạo dọc theo đường phố
promenading at sunset
đi dạo lúc hoàng hôn
promenading through gardens
đi dạo qua các khu vườn
promenading during holidays
đi dạo trong dịp lễ
promenading after dinner
đi dạo sau bữa tối
they spent the afternoon promenading along the beach.
Họ đã dành cả buổi chiều đi dạo dọc theo bãi biển.
we enjoy promenading in the park during the weekends.
Chúng tôi thích đi dạo trong công viên vào cuối tuần.
the couple was seen promenading hand in hand.
Có thể thấy cặp đôi đang nắm tay nhau đi dạo.
promenading through the city, they discovered new cafes.
Đi dạo qua thành phố, họ đã phát hiện ra những quán cà phê mới.
she loves promenading in the evening when the lights come on.
Cô ấy thích đi dạo vào buổi tối khi đèn bật lên.
promenading by the river is one of his favorite activities.
Đi dạo bên bờ sông là một trong những hoạt động yêu thích của anh ấy.
they often go promenading after dinner to enjoy the fresh air.
Họ thường đi dạo sau bữa tối để tận hưởng không khí trong lành.
promenading with friends can be a relaxing way to spend time.
Đi dạo với bạn bè có thể là một cách thư giãn để dành thời gian.
he was lost in thought while promenading through the gardens.
Anh ấy đang mải mê suy nghĩ trong khi đi dạo qua khu vườn.
they enjoyed promenading under the cherry blossoms in spring.
Họ đã tận hưởng việc đi dạo dưới những cây hoa anh đào vào mùa xuân.
promenading in parks
đi dạo trong công viên
promenading with friends
đi dạo với bạn bè
promenading along streets
đi dạo dọc theo đường phố
promenading at sunset
đi dạo lúc hoàng hôn
promenading through gardens
đi dạo qua các khu vườn
promenading during holidays
đi dạo trong dịp lễ
promenading after dinner
đi dạo sau bữa tối
they spent the afternoon promenading along the beach.
Họ đã dành cả buổi chiều đi dạo dọc theo bãi biển.
we enjoy promenading in the park during the weekends.
Chúng tôi thích đi dạo trong công viên vào cuối tuần.
the couple was seen promenading hand in hand.
Có thể thấy cặp đôi đang nắm tay nhau đi dạo.
promenading through the city, they discovered new cafes.
Đi dạo qua thành phố, họ đã phát hiện ra những quán cà phê mới.
she loves promenading in the evening when the lights come on.
Cô ấy thích đi dạo vào buổi tối khi đèn bật lên.
promenading by the river is one of his favorite activities.
Đi dạo bên bờ sông là một trong những hoạt động yêu thích của anh ấy.
they often go promenading after dinner to enjoy the fresh air.
Họ thường đi dạo sau bữa tối để tận hưởng không khí trong lành.
promenading with friends can be a relaxing way to spend time.
Đi dạo với bạn bè có thể là một cách thư giãn để dành thời gian.
he was lost in thought while promenading through the gardens.
Anh ấy đang mải mê suy nghĩ trong khi đi dạo qua khu vườn.
they enjoyed promenading under the cherry blossoms in spring.
Họ đã tận hưởng việc đi dạo dưới những cây hoa anh đào vào mùa xuân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay