drifting

[Mỹ]/'driftiŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. trôi nổi không mục đích, di chuyển mà không có hướng cố định.
Word Forms
hiện tại phân từdrifting
số nhiềudriftings

Cụm từ & Cách kết hợp

drifting away

trôi dạt

drifting snow

tuyết trôi

drifting aimlessly

trôi dạt vô mục đích

drifting apart

trôi xa nhau

temperature drift

trôi nhiệt độ

genetic drift

trôi di truyền

zero drift

trôi về 0

drift into

trôi vào

drift along

trôi dọc

drift away

lạc khỏi

baseline drift

trôi dạt đường cơ sở

drift sand

cát trôi

drift tube

ống trôi

drift apart

dần dần xa nhau

drift angle

góc trôi

frequency drift

trôi tần số

wind drift

trôi gió

drift velocity

vận tốc trôi

drift region

khu vực trôi

continental drift

di chuyển lục địa

low drift

trôi thấp

drift out

trôi ra

drift off

trôi đi

on the drift

trôi trên

Câu ví dụ

The boat was drifting aimlessly in the open sea.

Con thuyền đang trôi dạt vô định trên biển mở.

She felt like she was drifting through life without a purpose.

Cô cảm thấy như mình đang trôi dạt qua cuộc đời mà không có mục đích.

The drifting snow covered the entire landscape in white.

Những đợt tuyết trôi dạt đã bao phủ toàn bộ cảnh quan bằng màu trắng.

He found himself drifting off to sleep during the boring meeting.

Anh thấy mình bắt đầu rơi vào giấc ngủ trong cuộc họp nhàm chán.

The drifting clouds cast shadows over the valley below.

Những đám mây trôi dạt đổ bóng xuống thung lũng bên dưới.

She watched the drifting leaves fall gently to the ground.

Cô nhìn những chiếc lá trôi dạt rơi nhẹ xuống đất.

The drifting smoke from the campfire filled the air with a smoky scent.

Khói từ đống lửa trại trôi dạt đã làm không khí tràn ngập mùi khói.

He enjoyed the feeling of drifting in the calm waters of the lake.

Anh thích thú với cảm giác trôi nổi trên mặt nước yên bình của hồ.

The drifting sand dunes in the desert created a mesmerizing sight.

Những đụn cát trôi dạt trong sa mạc tạo nên một cảnh tượng mê hoặc.

They spent the afternoon drifting lazily down the river in a canoe.

Họ dành cả buổi chiều trôi dạt một cách chậm rãi xuống sông bằng một chiếc thuyền kayak.

Ví dụ thực tế

Now, it's drifting around the Antarctic peninsula.

Bây giờ, nó đang trôi dạt xung quanh bán đảo Nam Cực.

Nguồn: CNN 10 Student English of the Month

Eugene's raft is also drifting in that direction.

Thuyền bè của Eugene cũng đang trôi dạt theo hướng đó.

Nguồn: America The Story of Us

Sea ice is now drifting faster.

Băng biển hiện đang trôi dạt nhanh hơn.

Nguồn: Science in 60 Seconds November 2017 Compilation

“Not while they are merely drifting peacefully below us, ” said Dumbledore.

“Không phải khi chúng chỉ đơn giản là trôi dạt một cách hòa bình bên dưới chúng ta,” Dumbledore nói.

Nguồn: Harry Potter and the Half-Blood Prince

He could hear the muffled sounds of celebration drifting in from outside.

Anh ấy có thể nghe thấy những âm thanh muffled của lễ kỷ niệm đang trôi dạt từ bên ngoài.

Nguồn: The Lion King (audiobook)

A small inflatable drifting near the coast.

Một chiếc phao nhỏ đang trôi dạt gần bờ biển.

Nguồn: CNN 10 Student English January 2019 Collection

Black holes, forever drifting across the unending darkness, eat the remnants of the planets.

Những hố đen, mãi mãi trôi dạt trên bóng tối vô tận, ăn nuốt tàn dư của các hành tinh.

Nguồn: Mysteries of the Universe

He turned to face the open front doors, through which night mist was now drifting.

Anh quay người đối mặt với những cánh cửa chính mở, qua đó sương mù đêm đang trôi dạt.

Nguồn: 5. Harry Potter and the Order of the Phoenix

Recently scientists studied A23a as it recently started drifting around the Antarctic peninsula again.

Gần đây, các nhà khoa học đã nghiên cứu A23a vì nó gần đây đã bắt đầu trôi dạt xung quanh bán đảo Nam Cực lần nữa.

Nguồn: CNN 10 Student English of the Month

Otherwise, you're just an inert chunk of randomly assembled molecules drifting wherever the universe blows you.

Nếu không, bạn chỉ là một khối chất vô cơ được lắp ráp ngẫu nhiên, trôi dạt ở bất cứ đâu vũ trụ đưa bạn đến.

Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay