help for strugglers
Hỗ trợ cho những người gặp khó khăn
support for strugglers
Hỗ trợ cho những người gặp khó khăn
the economic struglers of our generation face unprecedented challenges in finding stable employment.
những người lao động kinh tế của thế hệ chúng ta đối mặt với những thách thức chưa từng có trong việc tìm được việc làm ổn định.
these daily struglers rise before dawn to provide for their families despite hardships.
những người lao động hàng ngày này thức dậy trước bình minh để lo cho gia đình họ bất chấp khó khăn.
the persistent struglers never give up on their dreams despite repeated setbacks.
những người lao động kiên trì không bao giờ từ bỏ ước mơ của họ dù phải đối mặt với nhiều thất bại.
many desperate struglers are turning to online platforms for alternative income sources.
nhiều người lao động tuyệt vọng đang chuyển hướng sang các nền tảng trực tuyến để tìm kiếm nguồn thu nhập thay thế.
the final struglers in the competition demonstrated remarkable resilience and sportsmanship.
những người lao động cuối cùng trong cuộc thi đã thể hiện sự kiên cường và tinh thần thể thao đáng khen ngợi.
even lone struglers can achieve greatness when they believe in themselves.
ngay cả những người lao động đơn độc cũng có thể đạt được vinh quang khi họ tin vào bản thân.
the silent struglers of our society deserve more recognition and support.
những người lao động im lặng trong xã hội chúng ta xứng đáng được ghi nhận và hỗ trợ nhiều hơn.
unsung struglers often form the backbone of community development and progress.
những người lao động chưa được ca ngợi thường là cốt lõi của sự phát triển và tiến bộ cộng đồng.
the determined struglers eventually found success through years of hard work and perseverance.
những người lao động kiên quyết cuối cùng đã đạt được thành công thông qua nhiều năm làm việc chăm chỉ và kiên trì.
brave struglers inspire others to keep fighting even when circumstances seem hopeless.
những người lao động dũng cảm truyền cảm hứng cho người khác tiếp tục đấu tranh ngay cả khi tình hình dường như vô vọng.
ordinary struglers perform extraordinary feats when faced with impossible odds.
những người lao động bình thường thực hiện những kỳ tích phi thường khi đối mặt với những khả năng không thể.
former struglers often become mentors to guide the next generation through similar challenges.
những người lao động cũ thường trở thành người hướng dẫn để hướng dẫn thế hệ tiếp theo vượt qua những thử thách tương tự.
help for strugglers
Hỗ trợ cho những người gặp khó khăn
support for strugglers
Hỗ trợ cho những người gặp khó khăn
the economic struglers of our generation face unprecedented challenges in finding stable employment.
những người lao động kinh tế của thế hệ chúng ta đối mặt với những thách thức chưa từng có trong việc tìm được việc làm ổn định.
these daily struglers rise before dawn to provide for their families despite hardships.
những người lao động hàng ngày này thức dậy trước bình minh để lo cho gia đình họ bất chấp khó khăn.
the persistent struglers never give up on their dreams despite repeated setbacks.
những người lao động kiên trì không bao giờ từ bỏ ước mơ của họ dù phải đối mặt với nhiều thất bại.
many desperate struglers are turning to online platforms for alternative income sources.
nhiều người lao động tuyệt vọng đang chuyển hướng sang các nền tảng trực tuyến để tìm kiếm nguồn thu nhập thay thế.
the final struglers in the competition demonstrated remarkable resilience and sportsmanship.
những người lao động cuối cùng trong cuộc thi đã thể hiện sự kiên cường và tinh thần thể thao đáng khen ngợi.
even lone struglers can achieve greatness when they believe in themselves.
ngay cả những người lao động đơn độc cũng có thể đạt được vinh quang khi họ tin vào bản thân.
the silent struglers of our society deserve more recognition and support.
những người lao động im lặng trong xã hội chúng ta xứng đáng được ghi nhận và hỗ trợ nhiều hơn.
unsung struglers often form the backbone of community development and progress.
những người lao động chưa được ca ngợi thường là cốt lõi của sự phát triển và tiến bộ cộng đồng.
the determined struglers eventually found success through years of hard work and perseverance.
những người lao động kiên quyết cuối cùng đã đạt được thành công thông qua nhiều năm làm việc chăm chỉ và kiên trì.
brave struglers inspire others to keep fighting even when circumstances seem hopeless.
những người lao động dũng cảm truyền cảm hứng cho người khác tiếp tục đấu tranh ngay cả khi tình hình dường như vô vọng.
ordinary struglers perform extraordinary feats when faced with impossible odds.
những người lao động bình thường thực hiện những kỳ tích phi thường khi đối mặt với những khả năng không thể.
former struglers often become mentors to guide the next generation through similar challenges.
những người lao động cũ thường trở thành người hướng dẫn để hướng dẫn thế hệ tiếp theo vượt qua những thử thách tương tự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay