motivated strivers
Vietnamese_translation
supporting strivers
Vietnamese_translation
young strivers
Vietnamese_translation
becoming strivers
Vietnamese_translation
inspiring strivers
Vietnamese_translation
hard strivers
Vietnamese_translation
future strivers
Vietnamese_translation
recognizing strivers
Vietnamese_translation
ambitious strivers
Vietnamese_translation
dedicated strivers
Vietnamese_translation
the strivers in our company work tirelessly to meet their goals.
những người lao động không ngừng nỗ lực để đạt được mục tiêu của họ.
young strivers often sacrifice their free time for career advancement.
những người trẻ tuổi thường hy sinh thời gian rảnh của họ để phát triển sự nghiệp.
these strivers deserve recognition for their dedication and hard work.
những người lao động này xứng đáng được ghi nhận vì sự tận tâm và nỗ lực của họ.
strivers from diverse backgrounds bring unique perspectives to the team.
những người lao động đến từ nhiều nền tảng khác nhau mang lại những góc nhìn độc đáo cho đội nhóm.
the scholarship program supports ambitious strivers pursuing higher education.
chương trình học bổng hỗ trợ những người lao động đầy tham vọng theo đuổi giáo dục cao hơn.
our mentorship program helps strivers develop essential professional skills.
chương trình hướng dẫn của chúng tôi giúp những người lao động phát triển các kỹ năng chuyên nghiệp cần thiết.
strivers who stay focused eventually achieve remarkable success.
những người lao động giữ được tập trung cuối cùng sẽ đạt được thành công đáng kể.
the city's strivers contribute significantly to its economic growth.
những người lao động của thành phố đóng góp đáng kể vào sự tăng trưởng kinh tế của nó.
we celebrate the achievements of all strivers who overcame obstacles.
chúng tôi kỷ niệm những thành tựu của tất cả những người lao động đã vượt qua các chướng ngại.
strivers with a growth mindset are more likely to succeed.
những người lao động có tư duy phát triển có nhiều khả năng thành công hơn.
the conference attracted motivated strivers from around the world.
hội nghị thu hút những người lao động có động lực từ khắp nơi trên thế giới.
dedicated strivers often inspire others to pursue their dreams.
những người lao động tận tâm thường truyền cảm hứng cho người khác theo đuổi ước mơ của họ.
motivated strivers
Vietnamese_translation
supporting strivers
Vietnamese_translation
young strivers
Vietnamese_translation
becoming strivers
Vietnamese_translation
inspiring strivers
Vietnamese_translation
hard strivers
Vietnamese_translation
future strivers
Vietnamese_translation
recognizing strivers
Vietnamese_translation
ambitious strivers
Vietnamese_translation
dedicated strivers
Vietnamese_translation
the strivers in our company work tirelessly to meet their goals.
những người lao động không ngừng nỗ lực để đạt được mục tiêu của họ.
young strivers often sacrifice their free time for career advancement.
những người trẻ tuổi thường hy sinh thời gian rảnh của họ để phát triển sự nghiệp.
these strivers deserve recognition for their dedication and hard work.
những người lao động này xứng đáng được ghi nhận vì sự tận tâm và nỗ lực của họ.
strivers from diverse backgrounds bring unique perspectives to the team.
những người lao động đến từ nhiều nền tảng khác nhau mang lại những góc nhìn độc đáo cho đội nhóm.
the scholarship program supports ambitious strivers pursuing higher education.
chương trình học bổng hỗ trợ những người lao động đầy tham vọng theo đuổi giáo dục cao hơn.
our mentorship program helps strivers develop essential professional skills.
chương trình hướng dẫn của chúng tôi giúp những người lao động phát triển các kỹ năng chuyên nghiệp cần thiết.
strivers who stay focused eventually achieve remarkable success.
những người lao động giữ được tập trung cuối cùng sẽ đạt được thành công đáng kể.
the city's strivers contribute significantly to its economic growth.
những người lao động của thành phố đóng góp đáng kể vào sự tăng trưởng kinh tế của nó.
we celebrate the achievements of all strivers who overcame obstacles.
chúng tôi kỷ niệm những thành tựu của tất cả những người lao động đã vượt qua các chướng ngại.
strivers with a growth mindset are more likely to succeed.
những người lao động có tư duy phát triển có nhiều khả năng thành công hơn.
the conference attracted motivated strivers from around the world.
hội nghị thu hút những người lao động có động lực từ khắp nơi trên thế giới.
dedicated strivers often inspire others to pursue their dreams.
những người lao động tận tâm thường truyền cảm hứng cho người khác theo đuổi ước mơ của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay