| hiện tại phân từ | stuttering |
| số nhiều | stutterings |
the child was stuttering in fright.
Đứa trẻ bị vấp váp khi nói năng vì sợ hãi.
He was stuttering with rage.
Anh ấy bị vấp váp khi nói năng vì tức giận.
He has been stuttering since childhood.
Anh ấy bị vấp váp khi nói năng từ khi còn nhỏ.
The therapist specializes in treating stuttering.
Nhà trị liệu chuyên điều trị chứng nói lắp.
Stuttering can be a barrier to effective communication.
Chứng nói lắp có thể là rào cản cho giao tiếp hiệu quả.
She struggles with stuttering when speaking in public.
Cô ấy gặp khó khăn với chứng nói lắp khi nói trước đám đông.
Children with stuttering may benefit from speech therapy.
Trẻ em bị nói lắp có thể được hưởng lợi từ trị liệu ngôn ngữ.
The documentary sheds light on the challenges of living with stuttering.
Bộ phim tài liệu làm sáng tỏ những thách thức khi sống chung với chứng nói lắp.
He overcame his stuttering through practice and determination.
Anh ấy đã vượt qua chứng nói lắp của mình thông qua luyện tập và quyết tâm.
Stuttering is more common in children than in adults.
Chứng nói lắp phổ biến hơn ở trẻ em so với người lớn.
She felt embarrassed about her stuttering in front of her classmates.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ về việc bị vấp váp khi nói trước các bạn cùng lớp.
The support group provides resources for individuals struggling with stuttering.
Nhóm hỗ trợ cung cấp các nguồn lực cho những người đang phải vật lộn với chứng nói lắp.
the child was stuttering in fright.
Đứa trẻ bị vấp váp khi nói năng vì sợ hãi.
He was stuttering with rage.
Anh ấy bị vấp váp khi nói năng vì tức giận.
He has been stuttering since childhood.
Anh ấy bị vấp váp khi nói năng từ khi còn nhỏ.
The therapist specializes in treating stuttering.
Nhà trị liệu chuyên điều trị chứng nói lắp.
Stuttering can be a barrier to effective communication.
Chứng nói lắp có thể là rào cản cho giao tiếp hiệu quả.
She struggles with stuttering when speaking in public.
Cô ấy gặp khó khăn với chứng nói lắp khi nói trước đám đông.
Children with stuttering may benefit from speech therapy.
Trẻ em bị nói lắp có thể được hưởng lợi từ trị liệu ngôn ngữ.
The documentary sheds light on the challenges of living with stuttering.
Bộ phim tài liệu làm sáng tỏ những thách thức khi sống chung với chứng nói lắp.
He overcame his stuttering through practice and determination.
Anh ấy đã vượt qua chứng nói lắp của mình thông qua luyện tập và quyết tâm.
Stuttering is more common in children than in adults.
Chứng nói lắp phổ biến hơn ở trẻ em so với người lớn.
She felt embarrassed about her stuttering in front of her classmates.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ về việc bị vấp váp khi nói trước các bạn cùng lớp.
The support group provides resources for individuals struggling with stuttering.
Nhóm hỗ trợ cung cấp các nguồn lực cho những người đang phải vật lộn với chứng nói lắp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay