| số nhiều | stylishnesses |
modern stylishness
phong cách hiện đại
effortless stylishness
phong cách thanh lịch không cần gắng sức
timeless stylishness
phong cách vượt thời gian
urban stylishness
phong cách đô thị
casual stylishness
phong cách thoải mái
elegant stylishness
phong cách thanh nhã
bold stylishness
phong cách táo bạo
chic stylishness
phong cách sang trọng
subtle stylishness
phong cách tinh tế
classic stylishness
phong cách cổ điển
her stylishness always turns heads at parties.
phong cách của cô ấy luôn khiến mọi người phải chú ý tại các buổi tiệc.
he believes that stylishness is key to making a good impression.
anh tin rằng phong cách là yếu tố quan trọng để tạo ấn tượng tốt.
the designer's collection showcases a unique blend of stylishness and comfort.
bộ sưu tập của nhà thiết kế thể hiện sự kết hợp độc đáo giữa phong cách và sự thoải mái.
stylishness can be achieved with the right accessories.
phong cách có thể đạt được với những phụ kiện phù hợp.
her stylishness is reflected in her choice of clothing.
phong cách của cô ấy được thể hiện qua lựa chọn quần áo của cô ấy.
they emphasize stylishness in their marketing campaigns.
họ nhấn mạnh phong cách trong các chiến dịch quảng cáo của họ.
stylishness is not just about clothing; it includes attitude.
phong cách không chỉ là về quần áo; nó còn bao gồm cả thái độ.
she has an innate sense of stylishness that inspires others.
cô ấy có một cảm nhận bẩm sinh về phong cách truyền cảm hứng cho người khác.
the stylishness of the new car model impressed everyone.
phong cách của mẫu xe mới đã gây ấn tượng với tất cả mọi người.
incorporating stylishness into everyday wear can elevate your look.
thêm phong cách vào trang phục hàng ngày có thể nâng tầm diện mạo của bạn.
modern stylishness
phong cách hiện đại
effortless stylishness
phong cách thanh lịch không cần gắng sức
timeless stylishness
phong cách vượt thời gian
urban stylishness
phong cách đô thị
casual stylishness
phong cách thoải mái
elegant stylishness
phong cách thanh nhã
bold stylishness
phong cách táo bạo
chic stylishness
phong cách sang trọng
subtle stylishness
phong cách tinh tế
classic stylishness
phong cách cổ điển
her stylishness always turns heads at parties.
phong cách của cô ấy luôn khiến mọi người phải chú ý tại các buổi tiệc.
he believes that stylishness is key to making a good impression.
anh tin rằng phong cách là yếu tố quan trọng để tạo ấn tượng tốt.
the designer's collection showcases a unique blend of stylishness and comfort.
bộ sưu tập của nhà thiết kế thể hiện sự kết hợp độc đáo giữa phong cách và sự thoải mái.
stylishness can be achieved with the right accessories.
phong cách có thể đạt được với những phụ kiện phù hợp.
her stylishness is reflected in her choice of clothing.
phong cách của cô ấy được thể hiện qua lựa chọn quần áo của cô ấy.
they emphasize stylishness in their marketing campaigns.
họ nhấn mạnh phong cách trong các chiến dịch quảng cáo của họ.
stylishness is not just about clothing; it includes attitude.
phong cách không chỉ là về quần áo; nó còn bao gồm cả thái độ.
she has an innate sense of stylishness that inspires others.
cô ấy có một cảm nhận bẩm sinh về phong cách truyền cảm hứng cho người khác.
the stylishness of the new car model impressed everyone.
phong cách của mẫu xe mới đã gây ấn tượng với tất cả mọi người.
incorporating stylishness into everyday wear can elevate your look.
thêm phong cách vào trang phục hàng ngày có thể nâng tầm diện mạo của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay