| số nhiều | crudenesses |
His crudeness in conversation made everyone uncomfortable.
Sự thô lỗ trong giao tiếp của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
She was shocked by the crudeness of his jokes.
Cô ấy bị sốc bởi sự thô tục trong những câu đùa của anh ấy.
The crudeness of the graffiti on the wall was disturbing.
Sự thô tục của những graffiti trên tường là đáng lo ngại.
I was taken aback by the crudeness of his behavior.
Tôi cảm thấy bất ngờ bởi sự thô lỗ trong hành vi của anh ấy.
The crudeness of the language used in the movie was unnecessary.
Sự thô tục của ngôn ngữ được sử dụng trong bộ phim là không cần thiết.
She was offended by the crudeness of his remarks.
Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi sự thô tục trong những nhận xét của anh ấy.
His crudeness overshadowed his talent in the eyes of many.
Sự thô lỗ của anh ấy đã làm lu mờ tài năng của anh ấy trong mắt nhiều người.
The crudeness of the construction work was evident in the final result.
Sự thô tục của công việc xây dựng đã rõ ràng trong kết quả cuối cùng.
She couldn't stand the crudeness of the reality TV show.
Cô ấy không thể chịu đựng được sự thô tục của chương trình truyền hình thực tế.
The crudeness of his manners was a reflection of his upbringing.
Sự thô tục trong cách cư xử của anh ấy là phản ánh của quá trình nuôi dạy anh ấy.
His crudeness in conversation made everyone uncomfortable.
Sự thô lỗ trong giao tiếp của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
She was shocked by the crudeness of his jokes.
Cô ấy bị sốc bởi sự thô tục trong những câu đùa của anh ấy.
The crudeness of the graffiti on the wall was disturbing.
Sự thô tục của những graffiti trên tường là đáng lo ngại.
I was taken aback by the crudeness of his behavior.
Tôi cảm thấy bất ngờ bởi sự thô lỗ trong hành vi của anh ấy.
The crudeness of the language used in the movie was unnecessary.
Sự thô tục của ngôn ngữ được sử dụng trong bộ phim là không cần thiết.
She was offended by the crudeness of his remarks.
Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi sự thô tục trong những nhận xét của anh ấy.
His crudeness overshadowed his talent in the eyes of many.
Sự thô lỗ của anh ấy đã làm lu mờ tài năng của anh ấy trong mắt nhiều người.
The crudeness of the construction work was evident in the final result.
Sự thô tục của công việc xây dựng đã rõ ràng trong kết quả cuối cùng.
She couldn't stand the crudeness of the reality TV show.
Cô ấy không thể chịu đựng được sự thô tục của chương trình truyền hình thực tế.
The crudeness of his manners was a reflection of his upbringing.
Sự thô tục trong cách cư xử của anh ấy là phản ánh của quá trình nuôi dạy anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay