stylization

[Mỹ]/[ˈstaɪlɪzˈeɪʃ(ə)]/
[Anh]/[ˈstaɪlɪzˈeɪʃ(ə)]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động trao cho một thứ một phong cách hoặc vẻ ngoài cụ thể; mức độ mà một thứ được thể hiện theo phong cách
v. trao cho một thứ một phong cách hoặc vẻ ngoài cụ thể; biểu diễn một thứ theo cách đơn giản hoặc phong cách hóa
adj. liên quan đến hoặc đặc trưng cho việc phong cách hóa
Word Forms
số nhiềustylizations

Cụm từ & Cách kết hợp

stylization techniques

kỹ thuật phong cách hóa

art stylization

phong cách hóa nghệ thuật

character stylization

phong cách hóa nhân vật

stylization process

quy trình phong cách hóa

graphic stylization

phong cách hóa đồ họa

stylization effect

hiệu ứng phong cách hóa

stylization project

dự án phong cách hóa

stylization software

phần mềm phong cách hóa

digital stylization

phong cách hóa số

film stylization

phong cách hóa phim

Câu ví dụ

the game's visual stylization creates a unique and memorable atmosphere.

Việc stylization hình ảnh của trò chơi tạo ra một bầu không khí độc đáo và dễ nhớ.

character stylization in the animation was inspired by art deco.

Việc stylization nhân vật trong hoạt hình được lấy cảm hứng từ trường phái Art Deco.

excessive stylization can sometimes detract from the story's realism.

Việc stylization quá mức đôi khi làm giảm tính chân thực của câu chuyện.

the artist's signature stylization is immediately recognizable.

Phong cách stylization đặc trưng của nghệ sĩ dễ dàng được nhận ra.

we opted for a minimalist stylization to convey a sense of calm.

Chúng tôi chọn một phong cách stylization tối giản để thể hiện sự bình yên.

the film's stylization included exaggerated facial expressions and movements.

Việc stylization của bộ phim bao gồm các biểu cảm và cử chỉ mặt được phóng đại.

the fashion brand is known for its bold and innovative stylization.

Thương hiệu thời trang này nổi tiếng với phong cách stylization dũng cảm và đổi mới.

the music video featured a surreal and dreamlike stylization.

Video âm nhạc có phong cách stylization siêu thực và mộng mơ.

careful stylization is crucial for establishing the world of the game.

Việc stylization cẩn thận là rất quan trọng để xây dựng thế giới của trò chơi.

the architectural stylization reflected the building's historical period.

Việc stylization kiến trúc phản ánh giai đoạn lịch sử của tòa nhà.

the photographer's unique stylization used dramatic lighting and composition.

Phong cách stylization độc đáo của nhiếp ảnh gia sử dụng ánh sáng và bố cục kịch tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay