artifice

[Mỹ]/ˈɑːtɪfɪs/
[Anh]/ˈɑːrtɪfɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự lừa đảo; chiến lược khéo léo
Word Forms
số nhiềuartifices

Câu ví dụ

period artifice is not so obtrusive in his plays.

nghệ thuật ngụy tạo trong thời kỳ không quá lộ liễu trong các vở kịch của ông.

His remorse is just an artifice to gain sympathy.

Sự hối hận của anh ấy chỉ là một mánh khóe để đạt được sự thông cảm.

He displayed a great deal of artifice in decorating his new house.

Anh ấy đã thể hiện rất nhiều sự khéo léo trong việc trang trí ngôi nhà mới của mình.

That is mainly showed on immoderately stylized artifice, which has transformed into pure-technique style of craftsman.

Điều này chủ yếu thể hiện trên nghệ thuật ngụy tạo mang phong cách cường điệu thái quá, đã biến thành phong cách kỹ thuật thuần túy của thợ thủ công.

The magician used artifice to make the coin disappear.

Thầy phù thủy đã sử dụng mánh khóe để làm cho đồng xu biến mất.

She relied on artifice to manipulate the situation to her advantage.

Cô ấy dựa vào mánh khóe để thao túng tình hình để có lợi cho mình.

The artifice of the painting fooled many art critics.

Sự khéo léo của bức tranh đã đánh lừa nhiều nhà phê bình nghệ thuật.

His artifice in negotiations helped him secure a better deal.

Sự khéo léo của anh ấy trong đàm phán đã giúp anh ấy đạt được một thỏa thuận tốt hơn.

The novel's plot was full of twists and artifice.

Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết đầy những tình tiết và mánh khóe.

Her artifice in handling difficult customers impressed her boss.

Sự khéo léo của cô ấy trong việc xử lý những khách hàng khó tính đã gây ấn tượng với sếp.

The artifice of the special effects in the movie was stunning.

Sự khéo léo của các hiệu ứng đặc biệt trong phim là tuyệt vời.

Detectives had to unravel the criminal's artifice to solve the case.

Các thám tử phải làm sáng tỏ mánh khóe của kẻ phạm tội để giải quyết vụ án.

The politician's artifice in speeches often misled the public.

Mánh khóe của chính trị gia trong các bài phát biểu thường khiến công chúng hiểu lầm.

The artifice of the elaborate plan was revealed in the final act.

Sự khéo léo của kế hoạch phức tạp đã được tiết lộ trong màn cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay