styracosauruss

[Mỹ]/staɪˌræk.əˈsɔː.rəs/
[Anh]/staɪˌræk.əˈsɔːr.əs/

Dịch

n. Số nhiều của styracosaurus; một chi của các loài khủng long ăn cỏ thuộc họ ceratopsian thời kỳ Creta, được đặc trưng bởi một tấm sừng ở cổ và những chiếc sừng trên khuôn mặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

styracosauruss fossil

Vietnamese_translation

styracosauruss skeleton

Vietnamese_translation

styracosauruss bones

Vietnamese_translation

styracosauruss discovery

Vietnamese_translation

baby styracosauruss

Vietnamese_translation

styracosauruss exhibit

Vietnamese_translation

styracosauruss species

Vietnamese_translation

styracosauruss museum

Vietnamese_translation

styracosauruss remains

Vietnamese_translation

styracosauruss replica

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the styracosauruss lived during the late cretaceous period.

Styracosaurus sống vào cuối kỷ Creta.

fossil hunters discovered a complete styracosauruss skeleton in alberta.

Những người săn hóa thạch đã phát hiện một bộ xương hoàn chỉnh của Styracosaurus tại Alberta.

the distinctive horn on the styracosauruss' snout made it easily recognizable.

Chiếc sừng đặc trưng trên mũi của Styracosaurus khiến nó dễ dàng được nhận biết.

museums often display a styracosauruss model alongside other ceratopsians.

Các bảo tàng thường trưng bày mô hình Styracosaurus cùng với các loài ceratopsian khác.

researchers study the styracosauruss horns to understand their function.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu những chiếc sừng của Styracosaurus để hiểu rõ chức năng của chúng.

the styracosauruss herbivore diet included ferns and cycads.

Chế độ ăn thực vật của Styracosaurus bao gồm dương xỉ và cycad.

some scientists believe the styracosauruss used its frill for display.

Một số nhà khoa học cho rằng Styracosaurus sử dụng phần xương sườn của nó để trình diễn.

a new styracosauruss species was identified from fragmentary remains.

Một loài Styracosaurus mới đã được xác định từ các mảnh hóa thạch còn lại.

the styracosauruss lived in herds for protection against predators.

Styracosaurus sống thành bầy đàn để tự bảo vệ khỏi các loài săn mồi.

children love the colorful depiction of the styracosauruss in books.

Các em nhỏ yêu thích hình ảnh đầy màu sắc của Styracosaurus trong sách.

the styracosauruss roamed the ancient plains of north america.

Styracosaurus lang thang trên những thảo nguyên cổ đại của Bắc Mỹ.

film creators have used the styracosauruss as a prehistoric giant in movies.

Các nhà làm phim đã sử dụng Styracosaurus như một loài khổng lồ tiền sử trong các bộ phim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay