subclinical

[Mỹ]/sʌbˈklɪnɪkəl/
[Anh]/sʌbˈklɪnɪkəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không biểu hiện triệu chứng lâm sàng; bất thường nhẹ; triệu chứng không rõ ràng; dưới lâm sàng

Cụm từ & Cách kết hợp

subclinical infection

nhiễm trùng dưới ngưỡng lâm sàng

subclinical symptoms

triệu chứng dưới ngưỡng lâm sàng

subclinical disease

bệnh dưới ngưỡng lâm sàng

subclinical condition

tình trạng dưới ngưỡng lâm sàng

subclinical findings

dấu hiệu dưới ngưỡng lâm sàng

subclinical hyperthyroidism

tuyến giáp hoạt động quá mức dưới ngưỡng lâm sàng

subclinical hypothyroidism

tuyến giáp hoạt động kém dưới ngưỡng lâm sàng

subclinical depression

trầm cảm dưới ngưỡng lâm sàng

subclinical allergy

dị ứng dưới ngưỡng lâm sàng

subclinical toxicity

độc tính dưới ngưỡng lâm sàng

Câu ví dụ

many patients exhibit subclinical symptoms of the disease.

Nhiều bệnh nhân có các triệu chứng dưới lâm sàng của bệnh.

subclinical infections can still affect overall health.

Các nhiễm trùng dưới lâm sàng vẫn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.

research shows a rise in subclinical cases among teenagers.

Nghiên cứu cho thấy sự gia tăng các trường hợp dưới lâm sàng ở thanh thiếu niên.

doctors often monitor subclinical conditions closely.

Các bác sĩ thường theo dõi chặt chẽ các tình trạng dưới lâm sàng.

subclinical thyroid dysfunction may go unnoticed.

Rối loạn chức năng tuyến giáp dưới lâm sàng có thể không được phát hiện.

identifying subclinical signs is crucial for early intervention.

Việc xác định các dấu hiệu dưới lâm sàng rất quan trọng để can thiệp sớm.

subclinical depression can impact daily life significantly.

Trầm cảm dưới lâm sàng có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày.

screening for subclinical conditions can improve health outcomes.

Sàng lọc các tình trạng dưới lâm sàng có thể cải thiện kết quả sức khỏe.

subclinical levels of anxiety were reported in the study.

Nghiên cứu đã báo cáo mức độ lo lắng dưới lâm sàng.

patients with subclinical diabetes need lifestyle changes.

Bệnh nhân bị tiểu đường dưới lâm sàng cần thay đổi lối sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay