subfranchisors

[Mỹ]/ˌsʌbˈfræntʃaɪzəz/
[Anh]/ˌsʌbˈfræntʃaɪzərz/

Dịch

n. Một người hoặc thực thể cấp quyền nhượng quyền phụ cho người khác theo một thỏa thuận nhượng quyền chính.

Cụm từ & Cách kết hợp

subfranchisors agreement

thỏa thuận với các nhà nhượng quyền phụ

subfranchisors liability

trách nhiệm của các nhà nhượng quyền phụ

subfranchisors responsibilities

nhiệm vụ của các nhà nhượng quyền phụ

subfranchisors training

huấn luyện cho các nhà nhượng quyền phụ

subfranchisors contract

hợp đồng với các nhà nhượng quyền phụ

working with subfranchisors

làm việc với các nhà nhượng quyền phụ

subfranchisors must comply

các nhà nhượng quyền phụ phải tuân thủ

subfranchisors are required

các nhà nhượng quyền phụ được yêu cầu

subfranchisors can operate

các nhà nhượng quyền phụ có thể vận hành

subfranchisors guidelines

hướng dẫn cho các nhà nhượng quyền phụ

Câu ví dụ

the subfranchisors must comply with all brand standards established by the parent company.

Các đại lý cấp hai phải tuân thủ tất cả các tiêu chuẩn thương hiệu do công ty mẹ thiết lập.

successful subfranchisors maintain strong relationships with their local franchisees.

Các đại lý cấp hai thành công duy trì mối quan hệ mạnh mẽ với các đại lý địa phương của họ.

the company provides comprehensive training programs for all subfranchisors.

Công ty cung cấp các chương trình đào tạo toàn diện cho tất cả các đại lý cấp hai.

subfranchisors play a crucial role in expanding the brand's market presence.

Các đại lý cấp hai đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng sự hiện diện của thương hiệu trên thị trường.

the agreement outlines the responsibilities of both franchisors and subfranchisors.

Thỏa thuận nêu rõ trách nhiệm của cả các chủ chuỗi và các đại lý cấp hai.

top-performing subfranchisors receive priority rights to new territory expansions.

Các đại lý cấp hai có thành tích cao được ưu tiên quyền mở rộng thị trường mới.

subfranchisors are required to meet quarterly sales targets.

Các đại lý cấp hai phải đạt được các mục tiêu doanh số quý.

the legal team drafted contracts specifically for subfranchisors in different regions.

Đội ngũ pháp lý đã soạn thảo các hợp đồng đặc biệt dành cho các đại lý cấp hai ở các khu vực khác nhau.

annual conferences bring together subfranchisors to share best practices.

Các hội nghị hàng năm tập trung các đại lý cấp hai để chia sẻ các thực hành tốt nhất.

subfranchisors must maintain adequate capitalization to support their operations.

Các đại lý cấp hai phải duy trì mức vốn hóa đầy đủ để hỗ trợ hoạt động của họ.

the mentorship program pairs experienced subfranchisors with newcomers.

Chương trình hướng dẫn kết nối các đại lý cấp hai có kinh nghiệm với các đại lý mới.

subfranchisors benefit from the collective buying power of the franchise network.

Các đại lý cấp hai hưởng lợi từ sức mua tập thể của mạng lưới nhượng quyền.

technology investments have streamlined operations for subfranchisors across the country.

Các khoản đầu tư vào công nghệ đã giúp đơn giản hóa hoạt động cho các đại lý cấp hai trên toàn quốc.

rigorous due diligence is essential when selecting qualified subfranchisors.

Việc kiểm tra kỹ lưỡng là cần thiết khi lựa chọn các đại lý cấp hai đủ điều kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay