subjectivists

[Mỹ]/[sʌbdʒɪkˈtɪvɪst]/
[Anh]/[sʌbdʒɪkˈtɪvɪst]/

Dịch

n. Một người theo quan điểm triết học chủ nghĩa chủ quan; Người nhấn mạnh kinh nghiệm và ý kiến chủ quan hơn là các sự kiện khách quan.

Cụm từ & Cách kết hợp

subjectivists argue

những người chủ nghĩa chủ quan tranh luận

becoming subjectivists

trở thành những người chủ nghĩa chủ quan

subjectivist perspective

quan điểm chủ nghĩa chủ quan

subjectivists' claims

những tuyên bố của những người chủ nghĩa chủ quan

subjectivist approach

phương pháp chủ nghĩa chủ quan

were subjectivists

là những người chủ nghĩa chủ quan

criticizing subjectivists

phê bình những người chủ nghĩa chủ quan

subjectivists' view

quan điểm của những người chủ nghĩa chủ quan

as subjectivists

với tư cách là những người chủ nghĩa chủ quan

subjectivist stance

thái độ chủ nghĩa chủ quan

Câu ví dụ

many artists are often labeled as subjectivists due to their unique perspectives.

Nhiều nghệ sĩ thường bị gắn nhãn là chủ nghĩa chủ quan do quan điểm độc đáo của họ.

the debate between objectivists and subjectivists continues in philosophy.

Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa khách quan và chủ nghĩa chủ quan vẫn tiếp diễn trong triết học.

critics accused the film's director of being a radical subjectivists.

Các nhà phê bình cáo buộc đạo diễn bộ phim là một người chủ nghĩa chủ quan cực đoan.

subjectivists emphasize individual experience over objective facts.

Những người chủ nghĩa chủ quan nhấn mạnh kinh nghiệm cá nhân hơn các sự kiện khách quan.

the subjectivists argued that truth is relative to the observer.

Những người chủ nghĩa chủ quan cho rằng sự thật là tương đối so với người quan sát.

he identified as a subjectivists, valuing personal feelings above all else.

Anh tự nhận mình là một người chủ nghĩa chủ quan, coi trọng cảm xúc cá nhân hơn tất cả.

the art world is often populated by passionate subjectivists.

Thế giới nghệ thuật thường được bao gồm bởi những người chủ nghĩa chủ quan nhiệt thành.

subjectivists often challenge traditional notions of beauty and value.

Những người chủ nghĩa chủ quan thường thách thức những quan niệm truyền thống về vẻ đẹp và giá trị.

the professor's lecture explored the views of various subjectivists.

Bài giảng của giáo sư đã khám phá quan điểm của nhiều người chủ nghĩa chủ quan.

subjectivists tend to prioritize emotional responses in their judgments.

Những người chủ nghĩa chủ quan có xu hướng ưu tiên phản ứng cảm xúc trong phán đoán của họ.

the essay examined the core tenets of subjectivists' philosophy.

Bài luận đã xem xét các nguyên tắc cốt lõi của triết học chủ nghĩa chủ quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay