personalists

[Mỹ]/ˈpɜːsənəlɪsts/
[Anh]/ˈpɜrsənəlɪsts/

Dịch

adj. liên quan đến chủ nghĩa cá nhân hoặc những người theo chủ nghĩa cá nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

personalists view

quan điểm của người theo chủ nghĩa cá nhân

personalists approach

phương pháp của người theo chủ nghĩa cá nhân

personalists belief

niềm tin của người theo chủ nghĩa cá nhân

personalists theory

thuyết của người theo chủ nghĩa cá nhân

personalists perspective

quan điểm của người theo chủ nghĩa cá nhân

personalists ideology

tư tưởng của người theo chủ nghĩa cá nhân

personalists stance

thái độ của người theo chủ nghĩa cá nhân

personalists principles

nguyên tắc của người theo chủ nghĩa cá nhân

personalists focus

điểm tập trung của người theo chủ nghĩa cá nhân

personalists values

giá trị của người theo chủ nghĩa cá nhân

Câu ví dụ

personalists believe in the uniqueness of each individual.

Những người theo chủ nghĩa cá nhân tin vào tính duy nhất của mỗi cá nhân.

many personalists advocate for individual rights and freedoms.

Nhiều người theo chủ nghĩa cá nhân ủng hộ quyền và tự do của mỗi cá nhân.

personalists often emphasize the importance of personal experience.

Những người theo chủ nghĩa cá nhân thường nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh nghiệm cá nhân.

in philosophy, personalists challenge collectivist views.

Trong triết học, những người theo chủ nghĩa cá nhân thách thức các quan điểm tập thể.

personalists argue that relationships shape our identities.

Những người theo chủ nghĩa cá nhân cho rằng các mối quan hệ định hình nhân cách của chúng ta.

many personalists focus on the moral significance of individuals.

Nhiều người theo chủ nghĩa cá nhân tập trung vào ý nghĩa đạo đức của mỗi cá nhân.

personalists often critique utilitarian approaches to ethics.

Những người theo chủ nghĩa cá nhân thường phê bình các phương pháp vị lợi trong đạo đức.

in education, personalists advocate for student-centered learning.

Trong giáo dục, những người theo chủ nghĩa cá nhân ủng hộ phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm.

personalists value emotional connections in human relationships.

Những người theo chủ nghĩa cá nhân coi trọng các kết nối cảm xúc trong các mối quan hệ của con người.

many personalists believe that self-actualization is essential.

Nhiều người theo chủ nghĩa cá nhân tin rằng tự hoàn thiện là điều cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay