| hiện tại phân từ | sublimating |
| thì quá khứ | sublimated |
| quá khứ phân từ | sublimated |
| ngôi thứ ba số ít | sublimates |
| số nhiều | sublimates |
sublimate your emotions
thăng hoa cảm xúc của bạn
people who will sublimate sexuality into activities which help to build up and preserve civilization.
những người sẽ chuyển phô tình dục thành các hoạt động giúp xây dựng và bảo tồn nền văn minh.
attractive rhythms are sublimated and integrated into a much larger context.
những nhịp điệu hấp dẫn được nâng cao và tích hợp vào một ngữ cảnh lớn hơn rất nhiều.
to sublimate one's desires
để thanh thăng mong muốn của một người.
the artist used his creativity to sublimate his pain
nghệ sĩ đã sử dụng sự sáng tạo của mình để thanh thăng nỗi đau của mình.
sublimating negative emotions into positive actions
thanh thăng những cảm xúc tiêu cực thành những hành động tích cực.
finding a way to sublimate stress through exercise
tìm cách thanh thăng căng thẳng thông qua tập thể dục.
sublimating grief through writing
thanh thăng nỗi đau buồn thông qua viết lách.
to sublimate energy into productivity
để thanh thăng năng lượng thành năng suất.
the chef sublimated simple ingredients into a gourmet dish
đầu bếp đã thanh thăng những nguyên liệu đơn giản thành một món ăn cao cấp.
sublimating fear into courage
thanh thăng nỗi sợ hãi thành sự can đảm.
the company aims to sublimate its brand image
công ty hướng tới việc nâng cao hình ảnh thương hiệu của mình.
sublimating passion into art
thanh thăng đam mê thành nghệ thuật.
sublimate your emotions
thăng hoa cảm xúc của bạn
people who will sublimate sexuality into activities which help to build up and preserve civilization.
những người sẽ chuyển phô tình dục thành các hoạt động giúp xây dựng và bảo tồn nền văn minh.
attractive rhythms are sublimated and integrated into a much larger context.
những nhịp điệu hấp dẫn được nâng cao và tích hợp vào một ngữ cảnh lớn hơn rất nhiều.
to sublimate one's desires
để thanh thăng mong muốn của một người.
the artist used his creativity to sublimate his pain
nghệ sĩ đã sử dụng sự sáng tạo của mình để thanh thăng nỗi đau của mình.
sublimating negative emotions into positive actions
thanh thăng những cảm xúc tiêu cực thành những hành động tích cực.
finding a way to sublimate stress through exercise
tìm cách thanh thăng căng thẳng thông qua tập thể dục.
sublimating grief through writing
thanh thăng nỗi đau buồn thông qua viết lách.
to sublimate energy into productivity
để thanh thăng năng lượng thành năng suất.
the chef sublimated simple ingredients into a gourmet dish
đầu bếp đã thanh thăng những nguyên liệu đơn giản thành một món ăn cao cấp.
sublimating fear into courage
thanh thăng nỗi sợ hãi thành sự can đảm.
the company aims to sublimate its brand image
công ty hướng tới việc nâng cao hình ảnh thương hiệu của mình.
sublimating passion into art
thanh thăng đam mê thành nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay