subsidizing education
trợ cấp giáo dục
subsidizing housing
trợ cấp nhà ở
subsidizing farmers
trợ cấp nông dân
subsidizing transport
trợ cấp giao thông
subsidizing healthcare
trợ cấp chăm sóc sức khỏe
subsidizing energy
trợ cấp năng lượng
subsidizing businesses
trợ cấp doanh nghiệp
subsidizing wages
trợ cấp lương
subsidizing research
trợ cấp nghiên cứu
subsidizing technology
trợ cấp công nghệ
the government is subsidizing renewable energy projects.
chính phủ đang trợ cấp các dự án năng lượng tái tạo.
they are subsidizing education for low-income families.
họ đang trợ cấp giáo dục cho các gia đình có thu nhập thấp.
the company is subsidizing employee transportation costs.
công ty đang trợ cấp chi phí đi lại cho nhân viên.
subsidizing housing can help reduce homelessness.
việc trợ cấp nhà ở có thể giúp giảm tình trạng vô gia cư.
the government plans on subsidizing public transportation.
chính phủ có kế hoạch trợ cấp giao thông công cộng.
they are subsidizing healthcare for the elderly.
họ đang trợ cấp chăm sóc sức khỏe cho người già.
subsidizing agriculture can boost local economies.
việc trợ cấp nông nghiệp có thể thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
many countries are subsidizing their farmers.
nhiều quốc gia đang trợ cấp cho nông dân của họ.
the initiative involves subsidizing energy-efficient appliances.
sáng kiến bao gồm trợ cấp cho các thiết bị tiết kiệm năng lượng.
subsidizing child care helps working parents.
việc trợ cấp chăm sóc trẻ em giúp các bậc cha mẹ đi làm.
subsidizing education
trợ cấp giáo dục
subsidizing housing
trợ cấp nhà ở
subsidizing farmers
trợ cấp nông dân
subsidizing transport
trợ cấp giao thông
subsidizing healthcare
trợ cấp chăm sóc sức khỏe
subsidizing energy
trợ cấp năng lượng
subsidizing businesses
trợ cấp doanh nghiệp
subsidizing wages
trợ cấp lương
subsidizing research
trợ cấp nghiên cứu
subsidizing technology
trợ cấp công nghệ
the government is subsidizing renewable energy projects.
chính phủ đang trợ cấp các dự án năng lượng tái tạo.
they are subsidizing education for low-income families.
họ đang trợ cấp giáo dục cho các gia đình có thu nhập thấp.
the company is subsidizing employee transportation costs.
công ty đang trợ cấp chi phí đi lại cho nhân viên.
subsidizing housing can help reduce homelessness.
việc trợ cấp nhà ở có thể giúp giảm tình trạng vô gia cư.
the government plans on subsidizing public transportation.
chính phủ có kế hoạch trợ cấp giao thông công cộng.
they are subsidizing healthcare for the elderly.
họ đang trợ cấp chăm sóc sức khỏe cho người già.
subsidizing agriculture can boost local economies.
việc trợ cấp nông nghiệp có thể thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
many countries are subsidizing their farmers.
nhiều quốc gia đang trợ cấp cho nông dân của họ.
the initiative involves subsidizing energy-efficient appliances.
sáng kiến bao gồm trợ cấp cho các thiết bị tiết kiệm năng lượng.
subsidizing child care helps working parents.
việc trợ cấp chăm sóc trẻ em giúp các bậc cha mẹ đi làm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay