dubbed

[Mỹ]/[dʌbd]/
[Anh]/[dʌbd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Thêm giọng nói vào một bộ phim hoặc chương trình truyền hình bằng ngôn ngữ khác với ngôn ngữ gốc.; Đặt tên cho một cái gì đó.
adj. Đã được đặt tên.

Cụm từ & Cách kết hợp

dubbed version

phiên bản lồng tiếng

dubbed in

được lồng tiếng

being dubbed

đang được lồng tiếng

dubbed over

lồng tiếng

already dubbed

đã được lồng tiếng

dubbed it

đã lồng tiếng nó

dubbed language

ngôn ngữ lồng tiếng

dubbed film

phim lồng tiếng

dubbed series

series lồng tiếng

dubbed audio

âm thanh lồng tiếng

Câu ví dụ

the cartoon was dubbed into several languages for international audiences.

Bộ phim hoạt hình đã được lồng tiếng bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau cho khán giả quốc tế.

we watched a classic film that had been dubbed in a slightly unusual accent.

Chúng tôi đã xem một bộ phim kinh điển được lồng tiếng bằng một giọng điệu hơi khác thường.

the film was poorly dubbed, making the dialogue sound unnatural.

Bộ phim được lồng tiếng rất tệ, khiến lời thoại nghe không tự nhiên.

many children's shows are now dubbed to make them accessible to younger viewers.

Nhiều chương trình dành cho trẻ em hiện nay được lồng tiếng để dễ tiếp cận với người xem trẻ tuổi hơn.

the anime series was professionally dubbed, maintaining the original tone.

Loạt phim hoạt hình được lồng tiếng chuyên nghiệp, giữ nguyên giọng điệu ban đầu.

the documentary was dubbed with a neutral voice to avoid bias.

Bộ phim tài liệu được lồng tiếng bằng giọng trung lập để tránh thiên vị.

the movie was dubbed in-house to ensure quality control.

Bộ phim được lồng tiếng nội bộ để đảm bảo chất lượng.

the actor's voice was skillfully dubbed over the animated character.

Giọng của diễn viên đã được lồng tiếng một cách khéo léo lên nhân vật hoạt hình.

the film was dubbed with a variety of accents to represent different characters.

Bộ phim được lồng tiếng với nhiều giọng khác nhau để thể hiện các nhân vật khác nhau.

the old movie was newly dubbed to appeal to a modern audience.

Bộ phim cũ đã được lồng tiếng lại để thu hút khán giả hiện đại.

the video game was dubbed into english for western markets.

Trò chơi điện tử đã được lồng tiếng bằng tiếng Anh cho thị trường phương Tây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay