subtlest nuances
những sắc thái tinh tế nhất
subtlest hint
gợi ý tinh tế nhất
subtlest change
sự thay đổi tinh tế nhất
subtlest difference
sự khác biệt tinh tế nhất
subtlest expression
biểu hiện tinh tế nhất
subtlest shade
vàng nhạt nhất
subtlest gesture
cử chỉ tinh tế nhất
subtlest touch
sự tiếp xúc tinh tế nhất
subtlest detail
chi tiết tinh tế nhất
subtlest tone
giọng điệu tinh tế nhất
the artist used the subtlest brushstrokes to create a realistic effect.
Nghệ sĩ đã sử dụng những nét vẽ tinh tế nhất để tạo ra hiệu ứng chân thực.
she detected the subtlest shift in his tone, revealing his discomfort.
Cô ấy nhận thấy sự thay đổi tinh tế nhất trong giọng điệu của anh ấy, cho thấy sự khó chịu của anh ấy.
the film’s power lay in its subtlest details and understated performances.
Sức mạnh của bộ phim nằm ở những chi tiết tinh tế nhất và những màn trình diễn khiêm tốn của nó.
he appreciated the subtlest nuances of the musical composition.
Anh ấy đánh giá cao những sắc thái tinh tế nhất của bản nhạc.
the chef added the subtlest hint of lemon to brighten the sauce.
Đầu bếp đã thêm một chút hương chanh tinh tế nhất để làm sáng màu nước sốt.
the poem’s beauty resided in its subtlest imagery and symbolism.
Vẻ đẹp của bài thơ nằm ở những hình ảnh và biểu tượng tinh tế nhất của nó.
the company’s marketing strategy relied on the subtlest psychological triggers.
Chiến lược marketing của công ty dựa vào những yếu tố kích hoạt tâm lý tinh tế nhất.
the detective noticed the subtlest inconsistencies in the suspect’s story.
Thám tử nhận thấy những điểm không nhất quán tinh tế nhất trong câu chuyện của nghi phạm.
the dancer conveyed emotion through the subtlest movements of her body.
Người nhảy múa thể hiện cảm xúc thông qua những chuyển động tinh tế nhất của cơ thể.
the scientist observed the subtlest changes in the experiment's data.
Nhà khoa học quan sát những thay đổi tinh tế nhất trong dữ liệu của thí nghiệm.
the author employed the subtlest techniques to build suspense in the novel.
Tác giả sử dụng những kỹ thuật tinh tế nhất để tạo sự hồi hộp trong tiểu thuyết.
subtlest nuances
những sắc thái tinh tế nhất
subtlest hint
gợi ý tinh tế nhất
subtlest change
sự thay đổi tinh tế nhất
subtlest difference
sự khác biệt tinh tế nhất
subtlest expression
biểu hiện tinh tế nhất
subtlest shade
vàng nhạt nhất
subtlest gesture
cử chỉ tinh tế nhất
subtlest touch
sự tiếp xúc tinh tế nhất
subtlest detail
chi tiết tinh tế nhất
subtlest tone
giọng điệu tinh tế nhất
the artist used the subtlest brushstrokes to create a realistic effect.
Nghệ sĩ đã sử dụng những nét vẽ tinh tế nhất để tạo ra hiệu ứng chân thực.
she detected the subtlest shift in his tone, revealing his discomfort.
Cô ấy nhận thấy sự thay đổi tinh tế nhất trong giọng điệu của anh ấy, cho thấy sự khó chịu của anh ấy.
the film’s power lay in its subtlest details and understated performances.
Sức mạnh của bộ phim nằm ở những chi tiết tinh tế nhất và những màn trình diễn khiêm tốn của nó.
he appreciated the subtlest nuances of the musical composition.
Anh ấy đánh giá cao những sắc thái tinh tế nhất của bản nhạc.
the chef added the subtlest hint of lemon to brighten the sauce.
Đầu bếp đã thêm một chút hương chanh tinh tế nhất để làm sáng màu nước sốt.
the poem’s beauty resided in its subtlest imagery and symbolism.
Vẻ đẹp của bài thơ nằm ở những hình ảnh và biểu tượng tinh tế nhất của nó.
the company’s marketing strategy relied on the subtlest psychological triggers.
Chiến lược marketing của công ty dựa vào những yếu tố kích hoạt tâm lý tinh tế nhất.
the detective noticed the subtlest inconsistencies in the suspect’s story.
Thám tử nhận thấy những điểm không nhất quán tinh tế nhất trong câu chuyện của nghi phạm.
the dancer conveyed emotion through the subtlest movements of her body.
Người nhảy múa thể hiện cảm xúc thông qua những chuyển động tinh tế nhất của cơ thể.
the scientist observed the subtlest changes in the experiment's data.
Nhà khoa học quan sát những thay đổi tinh tế nhất trong dữ liệu của thí nghiệm.
the author employed the subtlest techniques to build suspense in the novel.
Tác giả sử dụng những kỹ thuật tinh tế nhất để tạo sự hồi hộp trong tiểu thuyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay