subtractive

[Mỹ]/səˈbtraktɪv/
[Anh]/səˈbtræktɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc chỉ một quá trình trừ đi

Cụm từ & Cách kết hợp

subtractive method

phương pháp trừ

subtractive synthesis

th tổng hợp trừ

subtractive color

màu trừ

subtractive logic

logic trừ

subtractive reasoning

lý luận trừ

subtractive design

thiết kế trừ

subtractive approach

cách tiếp cận trừ

subtractive process

quy trình trừ

subtractive analysis

phân tích trừ

subtractive technique

kỹ thuật trừ

Câu ví dụ

the subtractive process in art can create stunning effects.

quá trình loại trừ trong nghệ thuật có thể tạo ra những hiệu ứng tuyệt đẹp.

using a subtractive method in chemistry can yield pure substances.

việc sử dụng phương pháp loại trừ trong hóa học có thể tạo ra các chất tinh khiết.

subtractive reasoning helps in simplifying complex problems.

lý luận loại trừ giúp đơn giản hóa các vấn đề phức tạp.

in music, subtractive synthesis involves removing frequencies.

trong âm nhạc, tổng hợp trừ đi liên quan đến việc loại bỏ các tần số.

the subtractive color model is essential for printing.

mô hình màu trừ đi rất cần thiết cho in ấn.

subtractive techniques can enhance the depth of a painting.

các kỹ thuật loại trừ có thể tăng cường chiều sâu của một bức tranh.

the subtractive approach in design focuses on minimalism.

phương pháp tiếp cận loại trừ trong thiết kế tập trung vào sự tối giản.

subtractive logic can be applied in programming algorithms.

logic loại trừ có thể được áp dụng trong các thuật toán lập trình.

in mathematics, subtractive operations are fundamental.

trong toán học, các phép toán trừ là nền tảng.

subtractive filters are used in photography to adjust light.

các bộ lọc trừ đi được sử dụng trong nhiếp ảnh để điều chỉnh ánh sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay