suffocated by smoke
chết đuối trong khói
nearly suffocated
gần như chết đuối
suffocated feeling
cảm giác chết đuối
suffocated dreams
giấc mơ chết đuối
suffocated expression
biểu cảm chết đuối
suffocated hope
hy vọng chết đuối
suffocated under
chết đuối dưới
suffocated quickly
chết đuối nhanh chóng
the baby suffocated in his sleep, a tragic accident.
Em bé đã ngạt thở trong giấc ngủ, một tai nạn thương tâm.
she felt suffocated by the heat and humidity.
Cô cảm thấy ngột ngạt vì cái nóng và độ ẩm.
the dense fog suffocated the city, reducing visibility to near zero.
Mùa sương mù dày đặc khiến thành phố ngột ngạt, làm giảm tầm nhìn gần như bằng không.
he suffocated under the weight of his responsibilities.
Anh ngột ngạt dưới gánh nặng trách nhiệm của mình.
the plastic bag nearly suffocated the bird.
Chiếc túi nilon hầu như khiến con chim ngạt thở.
the crowd was so dense, i felt suffocated.
Đám đông quá đông đúc, tôi cảm thấy ngột ngạt.
the outdated system suffocated innovation within the company.
Hệ thống lỗi thời đã kìm hãm sự đổi mới trong công ty.
the fumes suffocated the firefighters at the scene.
Hơi khí độc khiến các nhân viên cứu hỏa tại hiện trường ngột ngạt.
i felt suffocated by the constant demands of my job.
Tôi cảm thấy ngột ngạt vì những yêu cầu không ngừng của công việc.
the blanket suffocated the child, so we removed it.
Chiếc chăn khiến trẻ ngạt thở, vì vậy chúng tôi đã gỡ nó ra.
the air in the room was so thick, it suffocated us.
Không khí trong phòng quá dày đặc, khiến chúng tôi ngột ngạt.
suffocated by smoke
chết đuối trong khói
nearly suffocated
gần như chết đuối
suffocated feeling
cảm giác chết đuối
suffocated dreams
giấc mơ chết đuối
suffocated expression
biểu cảm chết đuối
suffocated hope
hy vọng chết đuối
suffocated under
chết đuối dưới
suffocated quickly
chết đuối nhanh chóng
the baby suffocated in his sleep, a tragic accident.
Em bé đã ngạt thở trong giấc ngủ, một tai nạn thương tâm.
she felt suffocated by the heat and humidity.
Cô cảm thấy ngột ngạt vì cái nóng và độ ẩm.
the dense fog suffocated the city, reducing visibility to near zero.
Mùa sương mù dày đặc khiến thành phố ngột ngạt, làm giảm tầm nhìn gần như bằng không.
he suffocated under the weight of his responsibilities.
Anh ngột ngạt dưới gánh nặng trách nhiệm của mình.
the plastic bag nearly suffocated the bird.
Chiếc túi nilon hầu như khiến con chim ngạt thở.
the crowd was so dense, i felt suffocated.
Đám đông quá đông đúc, tôi cảm thấy ngột ngạt.
the outdated system suffocated innovation within the company.
Hệ thống lỗi thời đã kìm hãm sự đổi mới trong công ty.
the fumes suffocated the firefighters at the scene.
Hơi khí độc khiến các nhân viên cứu hỏa tại hiện trường ngột ngạt.
i felt suffocated by the constant demands of my job.
Tôi cảm thấy ngột ngạt vì những yêu cầu không ngừng của công việc.
the blanket suffocated the child, so we removed it.
Chiếc chăn khiến trẻ ngạt thở, vì vậy chúng tôi đã gỡ nó ra.
the air in the room was so thick, it suffocated us.
Không khí trong phòng quá dày đặc, khiến chúng tôi ngột ngạt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay