suffocative

[Mỹ]/ˈsʌfəkeɪtɪv/
[Anh]/ˈsʌfəˌkeɪtɪv/

Dịch

adj.gây khó khăn trong việc thở; ngột ngạt

Cụm từ & Cách kết hợp

suffocative air

không khí ngột ngạt

suffocative environment

môi trường ngột ngạt

suffocative heat

nhiệt độ ngột ngạt

suffocative silence

sự im lặng ngột ngạt

suffocative conditions

điều kiện ngột ngạt

suffocative pressure

áp lực ngột ngạt

suffocative smoke

khói ngột ngạt

suffocative situation

tình huống ngột ngạt

suffocative atmosphere

bầu không khí ngột ngạt

suffocative thoughts

những suy nghĩ ngột ngạt

Câu ví dụ

the air in the room felt suffocative.

không khí trong phòng cảm thấy ngột ngạt.

he found the atmosphere at the party suffocative.

anh thấy không khí tại bữa tiệc ngột ngạt.

the suffocative heat made it hard to breathe.

ngột ngạt đến mức nhiệt khiến khó thở.

she described the situation as suffocative and overwhelming.

cô mô tả tình hình là ngột ngạt và quá sức.

the suffocative silence in the room was uncomfortable.

sự im lặng ngột ngạt trong phòng thật khó chịu.

he felt suffocative pressure from his responsibilities.

anh cảm thấy áp lực ngột ngạt từ những trách nhiệm của mình.

the suffocative environment affected her mood.

môi trường ngột ngạt đã ảnh hưởng đến tâm trạng của cô.

she struggled to escape the suffocative embrace of the crowd.

cô cố gắng thoát khỏi vòng ôm ngột ngạt của đám đông.

the movie's suffocative tension kept the audience on edge.

sự căng thẳng ngột ngạt của bộ phim khiến khán giả hồi hộp.

he described the suffocative nature of the bureaucracy.

anh mô tả bản chất ngột ngạt của bộ máy quan liêu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay